parotidite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm tuyến mang tai: Bệnh lý chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở một hoặc cả hai tuyến mang tai, là tuyến nước bọt lớn nhất nằm ở hai bên má, ngay phía trước tai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La parotidite peut être causée par une infection virale ou bactérienne. (Viêm tuyến mang tai có thể do nhiễm virus hoặc vi khuẩn gây ra.)
- Le médecin a diagnostiqué une parotidite aiguë chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị viêm tuyến mang tai cấp tính.)
- Un gonflement douloureux au niveau de la joue est un symptôme typique de la parotidite. (Sưng đau ở vùng má là một triệu chứng điển hình của viêm tuyến mang tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parotidite ourlienne": Cụm từ y khoa chuyên môn chỉ bệnh quai bị, một dạng viêm tuyến mang tai đặc hiệu do virus quai bị (ourlien) gây ra.
- La vaccination est le moyen le plus efficace pour prévenir la parotidite ourlienne. (Tiêm chủng là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh quai bị.)
Biến thể và từ liên quan
Parotide (danh từ giống cái): Tuyến mang tai.
- Les glandes parotides sont les plus grandes glandes salivaires. (Các tuyến mang tai là tuyến nước bọt lớn nhất.)
Parotidien, parotidienne (tính từ): Thuộc về tuyến mang tai.
- Le canal parotidien permet l'écoulement de la salive. (Ống tuyến mang tai cho phép nước bọt chảy ra.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation de la glande parotide: Viêm tuyến mang tai (cách diễn đạt giải thích nghĩa).
- Oreillons (danh từ giống đực số nhiều): Bệnh quai bị (đồng nghĩa trong trường hợp do virus quai bị).
danh từ giống cái
- (y học) viêm tuyến mang tai
- parotidite ourliennebệnh quai bị