parotitis

/,pærə'taitis/
Học thuật
Thân thiện
parotitis

A child with parotitis has a visibly swollen cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm tuyến mang tai: Tình trạng viêm nhiễm của một hoặc cả hai tuyến nước bọt mang tai, nằmhai bên mặt, ngay phía trước dưới tai.
    • Bệnh quai bị: Tên gọi thông thường của bệnh do virus gây ra, với triệu chứng đặc trưng sưng đau tuyến mang tai, thường đi kèm với sốt mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was diagnosed with infectious parotitis. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh viêm tuyến mang tai truyền nhiễm.)
    • Swelling in the cheeks is a classic sign of parotitis. (Sưnghai bên dấu hiệu điển hình của bệnh viêm tuyến mang tai.)
    • Mumps is the most common cause of acute parotitis in children. (Quai bị nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tuyến mang tai cấp tínhtrẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Epidemic parotitis: Thuật ngữ y học chỉ bệnh quai bị, nhấn mạnh tính chất lây lan thành dịch.

    • Vaccination has greatly reduced the incidence of epidemic parotitis. (Việc tiêm chủng đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh quai bị.)
  • Chronic parotitis: Viêm tuyến mang tai mãn tính, tình trạng viêm tái phát hoặc kéo dài, có thể do nhiều nguyên nhân khác ngoài virus quai bị.

    • Recurrent blockages in the salivary duct can lead to chronic parotitis. (Tắc nghẽn tái phátống tuyến nước bọt có thể dẫn đến viêm tuyến mang tai mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Parotid (adj): (thuộc) tuyến mang tai.

    • The parotid gland is the largest salivary gland. (Tuyến mang tai tuyến nước bọt lớn nhất.)
  • Parotidectomy (n): Phẫu thuật cắt bỏ tuyến mang tai.

    • A parotidectomy may be necessary to remove a tumor. (Phẫu thuật cắt bỏ tuyến mang tai có thể cần thiết để loại bỏ khối u.)
Từ đồng nghĩa
  • Mumps: Quai bị (từ thông dụng nhất để chỉ bệnh viêm tuyến mang tai do virus đặc hiệu).
  • Parotiditis: Cách viết khác của "parotitis", cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ y khoa chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

parotitis

A child with parotitis has a visibly swollen cheek.

danh từ
  1. (y học) viêm tuyến mang tai; bệnh quai bị

Từ có nhắc đến "parotitis"