paroxysmal

/,pærək'sizməl/
Học thuật
Thân thiện
paroxysmal

A patient experiences a paroxysmal coughing fit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc tính chất của cơn kịch phát: Mô tả một cái đó xảy ra đột ngột, dữ dội tạm thời, thường dùng trong y học để chỉ các triệu chứng bộc phát mạnh.
    • Xuất hiện thành từng cơn, từng đợt: Chỉ sự xuất hiện lặp đi lặp lại một cách bất ngờ mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient suffers from paroxysmal coughing fits. (Bệnh nhân bị những cơn ho kịch phát.)
    • Paroxysmal atrial fibrillation is a type of irregular heartbeat that starts and stops suddenly. (Rung nhĩ kịch phát một loại nhịp tim không đều bắt đầu dừng lại đột ngột.)
    • Her laughter was paroxysmal, shaking her entire body. (Tiếng cười của ấy thành từng cơn, làm rung cả người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương mô tả: Có thể dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc xuất hiện dữ dội đột ngột.
    • Paroxysmal gusts of wind shook the old house. (Những cơn gió giật mạnh từng đợt làm rung chuyển ngôi nhà .)
  • Trong tâm lý học: Đôi khi dùng để mô tả các cơn bộc phát cảm xúc.
    • He experienced paroxysmal rage after hearing the news. (Anh ta trải qua cơn phẫn nộ kịch phát sau khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Paroxysm (danh từ): Cơn kịch phát, sự bộc phát dữ dội đột ngột.
    • A paroxysm of coughing. (Một cơn ho dữ dội.)
  • Paroxysmally (trạng từ): Một cách kịch phát, thành từng cơn.
    • The symptoms recurred paroxysmally. (Các triệu chứng tái phát một cách kịch phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Spasmodic: Co thắt, từng cơn (nhấn mạnh tính chất không đều co giật).
  • Fitful: Thất thường, từng đợt (nhấn mạnh tính gián đoạn).
  • Intermittent: Ngắt quãng, từng lúc (nhấn mạnh sự tạm dừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "paroxysmal")

paroxysmal

A patient experiences a paroxysmal coughing fit.

tính từ
  1. cực điểm, kích phát