paroxysme

Học thuật
Thân thiện
paroxysme

Il a atteint le paroxysme de sa colère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cực điểm, đỉnh điểm: Chỉ thời điểm cao trào nhất, căng thẳng nhất hoặc dữ dội nhất của một cảm xúc, một trạng thái hoặc một hiện tượng (thườngtiêu cực như giận dữ, đau đớn, khủng hoảng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a atteint le paroxysme de la douleur. (Anh ấy đã đạt đến đỉnh điểm của cơn đau.)
    • La crise a atteint son paroxysme hier soir. (Cuộc khủng hoảng đã đạt đến cực điểm vào tối hôm qua.)
    • Au paroxysme de la colère, il a brisé le vase. (Vào lúc giận đến cực điểm, anh ta đã đập vỡ cái bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au paroxysme de (quelque chose)": Ở vào thời điểm cao trào nhất, cực điểm của (một cái gì đó).
    • Le débat politique est au paroxysme de la tension. (Cuộc tranh luận chính trị đangđỉnh điểm của sự căng thẳng.)
  • "Atteindre son paroxysme": Đạt đến cực điểm, đỉnh điểm của .
    • L'épidémie a atteint son paroxysme en avril. (Dịch bệnh đã đạt đến đỉnh điểm vào tháng Tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Paroxystique (tính từ): tính chất lên đến cực điểm, từng cơn dữ dội.
    • une douleur paroxystique (cơn đau dữ dội từng cơn)
    • une crise paroxystique (cơn khủng hoảng cấp tính, dữ dội)
Từ đồng nghĩa
  • Apogée: cực điểm, đỉnh cao (thường dùng cho sự phát triển hoặc thành công).
  • Comble: đỉnh điểm, mức cao nhất (của một cảm xúc hoặc tình trạng).
  • Point culminant: cao điểm, đỉnh điểm.
  • Acmé (văn chương, y học): cực điểm, đỉnh cao.
Từ trái nghĩa
  • Calme: sự yên tĩnh, bình lặng.
  • Apaisement: sự dịu xuống, sự nguôi ngoai.
  • Nadir (văn chương): điểm thấp nhất, cực điểm tồi tệ.
paroxysme

Il a atteint le paroxysme de sa colère.

danh từ giống đực
  1. cực điểm
    • Au paroxysme de la colère
      lúc giận đến cực điểm

Từ có nhắc đến "paroxysme"