paroxysmique

Học thuật
Thân thiện
paroxysmique

L'épidémie de grippe a atteint son stade paroxysmique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cơn kịch phát, tính chất kịch phát: "paroxysmique" mô tả một trạng thái, một triệu chứng hoặc một giai đoạn đạt đến đỉnh điểm dữ dội nhất, thường trong một khoảng thời gian ngắn.
    • Cực điểm, cao trào: Dùng để chỉ sự đạt đến mức độ cao nhất, mãnh liệt nhất của một hiện tượng, cảm xúc hoặc tình trạng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fièvre est paroxysmique. (Cơn sốt tính chất kịch phát.)
    • Une douleur paroxysmique. (Cơn đau dữ dội, đạt đến đỉnh điểm.)
    • La crise est devenue paroxysmique. (Cuộc khủng hoảng đã trở nên cực kỳ dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thường dùng để mô tả các triệu chứng xuất hiện đột ngột dữ dội, sau đó giảm dần.
    • Une toux paroxysmique. (Cơn ho dữ dội từng cơn.)
  • Trong văn chương hoặc phân tích xã hội: Dùng để mô tả sự leo thang đến cực điểm của một cảm xúc hoặc tình huống.
    • Une violence paroxysmique. (Bạo lựcmức cao trào.)
Biến thể từ liên quan
  • Paroxysme (danh từ): Cơn kịch phát, điểm cực độ.
    • Le paroxysme de la douleur. (Đỉnh điểm của cơn đau.)
  • Paroxysmal (tiếng Anh): Từ tương đương trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Aigu (cấp tính, dữ dội).
  • Intense (mãnh liệt).
  • Violent (dữ dội, mãnh liệt).
  • Extrême (cực độ).
Từ trái nghĩa
  • Chronique (mãn tính, kéo dài).
  • Modéré (ôn hòa, vừa phải).
  • Léger (nhẹ).
paroxysmique

L'épidémie de grippe a atteint son stade paroxysmique.

tính từ
  1. xem paroxysme