paroxystique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cực điểm, mang tính chất cơn kịch phát: Dùng để mô tả một triệu chứng, cảm giác hoặc hiện tượng xuất hiện một cách đột ngột, dữ dội và đạt đến đỉnh điểm (cực điểm) trong một khoảng thời gian ngắn, sau đó thường giảm dần. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và mô tả các trạng thái mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une toux paroxystique (Một cơn ho kịch phát).
- Des crises de douleur paroxystiques (Những cơn đau mang tính chất kịch phát).
- Son anxiété est devenue paroxystique. (Sự lo âu của anh ấy đã trở nên kịch phát).
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phê bình, có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một cảm xúc hoặc tình huống đạt đến đỉnh điểm căng thẳng, mãnh liệt.
- Une scène d'une tension paroxystique (Một cảnh có độ căng thẳng đạt đến cực điểm).
Biến thể và từ gần giống
- Paroxysme (danh từ): Cơn kịch phát, cực điểm.
- Le paroxysme de la douleur (Cực điểm của cơn đau).
- Paroxysmal (tính từ, tiếng Anh): Tương đương với "paroxystique".
Từ đồng nghĩa
- Aigu (cấp tính, dữ dội).
- Violent (dữ dội, mãnh liệt).
- Spasmodique (co thắt, từng cơn).
Từ trái nghĩa
- Continu (liên tục).
- Chronique (mãn tính).
- Modéré (vừa phải, ôn hòa).
tính từ
- có cực điểm
- Douleur paroxystiqueđau có cực điểm