parpaing

Học thuật
Thân thiện
parpaing

Un ouvrier pose un parpaing sur un mur en construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gạch nén, đá xây vừa bề dày tường: Một loại vật liệu xây dựng, thườngmột khối tông hoặc đá kích thước phù hợp với chiều dày của một bức tường, dùng để xây tường chịu lực hoặc tường bao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les murs de la maison sont construits en parpaings. (Những bức tường của ngôi nhà được xây bằng gạch nén.)
    • Il faut acheter cinquante parpaings pour ce mur de clôture. (Cần phải mua năm mươi viên gạch nén cho bức tường rào này.)
    • Le parpaing est un matériau de construction très courant. (Gạch nénmột vật liệu xây dựng rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parpaing creux": gạch nén rỗng ruột (nhẹ hơn thường dùng cho tường không chịu lực).

    • Pour la cloison, on utilise des parpaings creux. (Đối với vách ngăn, người ta sử dụng gạch nén rỗng.)
  • "parpaing plein": gạch nén đặc (chắc chắn hơn, dùng cho tường chịu lực).

    • Les fondations nécessitent des parpaings pleins. (Phần móng cần những viên gạch nén đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Moellon (n.m): đá hộc, đá xây thô (một loại đá xây dựng tự nhiên, thường không đều hình dạng).
  • Brique (n.f): gạch (thường chỉ gạch nung đất sét, kích thước nhỏ hơn ).
  • Bloc de béton (n.m): khối tông (cách gọi khác, đồng nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
  • Bloc de béton: khối tông.
  • Aggloméré: vật liệu kết khối (có thể chỉ gạch block).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'parpaing')

Thành ngữ liên quan
  • Se prendre un parpaing (nghĩa bóng, thông tục): bị một sốc mạnh, nhận một tin rất xấu hoặc bất ngờ.
    • Quand j'ai appris la nouvelle, je me suis pris un parpaing. (Khi tôi biết tin, tôi như bị trời giáng.)
parpaing

Un ouvrier pose un parpaing sur un mur en construction.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng)
  2. đá xây vừa bề dày tường
  3. gạch nén