parqueteuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy lát sàn: Một loại máy móc hoặc thiết bị được sử dụng để lát, lắp đặt hoặc xử lý sàn gỗ (sàn parquet).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'entreprise a acheté une nouvelle parqueteuse pour ses chantiers. (Công ty đã mua một máy lát sàn mới cho các công trường của họ.)
- Le parquet a été posé rapidement grâce à la parqueteuse. (Sàn gỗ đã được lát nhanh chóng nhờ vào máy lát sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire fonctionner la parqueteuse": vận hành máy lát sàn.
- Il a appris à faire fonctionner la parqueteuse. (Anh ấy đã học cách vận hành máy lát sàn.)
Biến thể và từ gần giống
Parqueter (động từ): lát sàn gỗ.
- Ils vont parqueter le salon. (Họ sẽ lát sàn gỗ cho phòng khách.)
Parqueteur (danh từ giống đực): thợ lát sàn gỗ.
- Le parqueteur est très expérimenté. (Người thợ lát sàn gỗ rất có kinh nghiệm.)
Parquet (danh từ giống đực): sàn gỗ, ván lát sàn.
- Le parquet en chêne est très résistant. (Sàn gỗ sồi rất bền.)
Từ đồng nghĩa
- Machine à parqueter: máy lát sàn gỗ (cách diễn đạt khác có cùng nghĩa).
danh từ giống cái
- máy lát sàn