parqueteuse

Học thuật
Thân thiện
parqueteuse

La parqueteuse avance lentement sur le sol en bois pour fixer les lattes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy lát sàn: Một loại máy móc hoặc thiết bị được sử dụng để lát, lắp đặt hoặc xửsàn gỗ (sàn parquet).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'entreprise a acheté une nouvelle parqueteuse pour ses chantiers. (Công ty đã mua một máy lát sàn mới cho các công trường của họ.)
    • Le parquet a été posé rapidement grâce à la parqueteuse. (Sàn gỗ đã được lát nhanh chóng nhờ vào máy lát sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire fonctionner la parqueteuse": vận hành máy lát sàn.
    • Il a appris à faire fonctionner la parqueteuse. (Anh ấy đã học cách vận hành máy lát sàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parqueter (động từ): lát sàn gỗ.

    • Ils vont parqueter le salon. (Họ sẽ lát sàn gỗ cho phòng khách.)
  • Parqueteur (danh từ giống đực): thợ lát sàn gỗ.

    • Le parqueteur est très expérimenté. (Người thợ lát sàn gỗ rấtkinh nghiệm.)
  • Parquet (danh từ giống đực): sàn gỗ, ván lát sàn.

    • Le parquet en chêne est très résistant. (Sàn gỗ sồi rất bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à parqueter: máy lát sàn gỗ (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
parqueteuse

La parqueteuse avance lentement sur le sol en bois pour fixer les lattes.

danh từ giống cái
  1. máy lát sàn