parrainage

Học thuật
Thân thiện
parrainage

Un parrainage permet à un enfant de recevoir une aide pour aller à l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tư cách đỡ đầu, sự đỡ đầu: Hành động hoặc vai trò của một người (người đỡ đầu - parrain hoặc người đỡ đầu nữ - marraine) trong việc hỗ trợ, hướng dẫn hoặc bảo trợ cho một người khác, một tổ chức hoặc một sự kiện. Điều này thường liên quan đến nghi lễ Rửa tội trong Công giáo, nhưng cũng được mở rộng sang các lĩnh vực xã hội, thương mại từ thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le parrainage d'un enfant lors d'un baptême est une responsabilité importante. (Việc đỡ đầu cho một đứa trẻ trong lễ Rửa tộimột trách nhiệm quan trọng.)
    • Notre entreprise cherche du parrainage pour financer cet événement caritatif. (Công ty chúng tôi đang tìm kiếm sự đỡ đầu để tài trợ cho sự kiện từ thiện này.)
    • Il a accepté le parrainage de cette association sportive. (Ông ấy đã nhận việc đỡ đầu cho hiệp hội thể thao này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parrainage civique": Sự đỡ đầu dân sự, thường chỉ việc một công dân hỗ trợ hướng dẫn một người mới nhập cư hoặc một người gặp khó khăn trong việc hòa nhập xã hội.

    • Il participe à un programme de parrainage civique pour aider les réfugiés. (Anh ấy tham gia một chương trình đỡ đầu dân sự để giúp đỡ những người tị nạn.)
  • "Parrainage d'entreprise" / "Parrainage commercial": Tài trợ thương mại, nơi một công ty tài trợ tiền bạc hoặc nguồn lực cho một sự kiện, đội thể thao hoặc tổ chức để đổi lấy sự quảng bá thương hiệu.

    • Le parrainage commercial est essentiel pour la survie de nombreux festivals. (Tài trợ thương mạiyếu tố thiết yếu cho sự tồn tại của nhiều lễ hội.)
Biến thể từ liên quan
  • Parrain (danh từ giống đực): Người đỡ đầu nam.
  • Marraine (danh từ giống cái): Người đỡ đầu nữ.
  • Parrainer (động từ): Đỡ đầu, bảo trợ, tài trợ.
    • Une grande marque a accepté de parrainer notre équipe. (Một thương hiệu lớn đã đồng ý tài trợ cho đội của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sponsoriat (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn): Sự tài trợ, bảo trợ, đặc biệt trong bối cảnh thương mại.
  • Mécénat (danh từ giống đực): Sự bảo trợ, tài trợ (thường cho nghệ thuật, văn hóa).
Các cụm từ liên quan
  • Demander le parrainage: Xin sự đỡ đầu/tài trợ.

    • L'association demande le parrainage de la mairie. (Hiệp hội đang xin sự đỡ đầu của tòa thị chính.)
  • Sous le parrainage de: Dưới sự bảo trợ của.

    • La cérémonie se déroulera sous le parrainage du ministre. (Buổi lễ sẽ diễn ra dưới sự bảo trợ của vị bộ trưởng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng riêng từ "parrainage". Tuy nhiên, các cụm từ như "sous le parrainage de" thường xuyên được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.)

parrainage

Un parrainage permet à un enfant de recevoir une aide pour aller à l'école.

danh từ giống đực
  1. tư cách đỡ đầu
  2. sự đỡ đầu