parrainer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đỡ đầu: Hành động nhận trách nhiệm bảo trợ, hỗ trợ hoặc giới thiệu một người, một tổ chức hoặc một sự kiện, thường mang tính chất chính thức hoặc biểu tượng. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh như tôn giáo (lễ rửa tội), kinh doanh, thể thao hoặc từ thiện.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a accepté de parrainer l'enfant pour son baptême. (Anh ấy đã đồng ý đỡ đầu cho đứa trẻ trong lễ rửa tội của nó.)
- Notre entreprise souhaite parrainer ce festival culturel. (Công ty chúng tôi muốn đỡ đầu (tài trợ) cho lễ hội văn hóa này.)
- Une célébrité parraine cette association caritative. (Một người nổi tiếng đỡ đầu (bảo trợ) cho hiệp hội từ thiện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh kinh doanh/khởi nghiệp: "Parrainer" có thể chỉ việc một công ty lớn hoặc một nhà đầu tư hỗ trợ và bảo trợ cho một dự án mới hoặc một công ty khởi nghiệp.
- Un fonds d'investissement a décidé de parrainer la jeune start-up. (Một quỹ đầu tư đã quyết định bảo trợ cho công ty khởi nghiệp trẻ.)
- Trong chương trình giới thiệu: Chỉ việc giới thiệu một người mới tham gia vào một tổ chức, câu lạc bộ hoặc chương trình, và thường chịu một phần trách nhiệm về họ.
- Pour s'inscrire au club, vous devez être parrainé par un membre actif. (Để đăng ký vào câu lạc bộ, bạn phải được một thành viên đang hoạt động đỡ đầu.)
Biến thể và từ liên quan
- Parrain (danh từ): Người đỡ đầu (nam).
- Le parrain et la marraine sont présents pour le baptême. (Người đỡ đầu (cha đỡ đầu) và mẹ đỡ đầu có mặt trong lễ rửa tội.)
- Marraine (danh từ): Người đỡ đầu (nữ).
- Parrainage (danh từ): Hành động đỡ đầu, sự bảo trợ, tài trợ.
- Le parrainage d'un enfant par une ONG. (Việc đỡ đầu một đứa trẻ bởi một tổ chức phi chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Sponsoriser: Tài trợ, bảo trợ về tài chính (thường dùng trong thể thao, sự kiện).
- Parrainer nhấn mạnh hơn đến khía cạnh trách nhiệm và sự hỗ trợ mang tính cá nhân hoặc biểu tượng, trong khi sponsoriser thường thiên về hỗ trợ vật chất/tài chính.
- Soutenir: Ủng hộ, hỗ trợ (nghĩa rộng hơn và ít chính thức hơn).
- Recommander: Giới thiệu, tiến cử (nhấn mạnh vào lời giới thiệu hơn là trách nhiệm bảo trợ).
Cụm từ liên quan
- Être parrain/marraine de: Là người đỡ đầu của.
- Elle est marraine de plusieurs associations. (Cô ấy là người đỡ đầu của nhiều hiệp hội.)
- Parrainer une candidature: Đỡ đầu, bảo trợ cho một sự ứng cử.
- Un sénateur a accepté de parrainer sa candidature à la présidentielle. (Một thượng nghị sĩ đã đồng ý đỡ đầu cho sự ứng cử của ông ta vào chức tổng thống.)
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhiên, danh từ "parrain" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh ẩn dụ, ví dụ như "le parrain de la mafia" (trùm băng đảng mafia), lấy cảm hứng từ văn hóa đại chúng, nhưng đây không phải là cách dùng tiêu chuẩn của động từ "parrainer".
ngoại đông từ
- đỡ đầu