parricide

/'pærisaid/ Cách viết khác : (patricide) /'pætrisaid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội giết cha, tội giết mẹ, tội giết người thân thích: Hành động phạm tội giết cha, mẹ hoặc một người thân cận khác.
    • Kẻ giết cha, kẻ giết mẹ, kẻ giết người thân thích: Người thực hiện hành vi giết cha, mẹ hoặc người thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ tội):
    • He was convicted of parricide. (Anh ta bị kết tội giết cha.)
    • In ancient Rome, parricide was considered one of the most heinous crimes. (Ở La cổ đại, tội giết cha mẹ được coi một trong những tội ác ghê tởm nhất.)
  • Danh từ (chỉ người):
    • The parricide showed no remorse during the trial. (Kẻ giết cha không tỏ ra hối hận trong suốt phiên tòa.)
    • The novel explores the mind of a parricide. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tâm trí của một kẻ giết mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To commit parricide": phạm tội giết cha/mẹ/người thân.
    • The motive for committing parricide was financial gain. (Động cơ phạm tội giết cha lợi ích tài chính.)
  • "A case of parricide": một vụ án giết cha/mẹ.
    • The shocking case of parricide dominated the news. (Vụ án giết mẹ gây chấn động chiếm lĩnh các tin tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Patricide (n): (nghĩa hẹp hơn) tội giết cha; kẻ giết cha. (Đây cách viết khác hoặc từ chuyên biệt hơn cho nghĩa "giết cha").
  • Matricide (n): tội giết mẹ; kẻ giết mẹ.
  • Fratricide (n): tội giết anh/chị/em; kẻ giết anh/chị/em.
  • Regicide (n): tội giết vua; kẻ giết vua.
Từ đồng nghĩa
  • Kinslayer (n, cổ/văn chương): kẻ giết người thân.
  • Parent killer (n, thông tục): kẻ giết cha mẹ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "parricide". Đây một thuật ngữ pháp học thuật nghiêm túc, thường không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.
danh từ
  1. kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giết người thân thích
  2. kẻ phản quốc
  3. tội giết cha; tội giết mẹ; tội giết người thân thích
  4. tội phản quốc