parrot-fish
/'pærətfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá vẹt: Một loại cá biển nhiệt đới, thường có màu sắc rực rỡ, thuộc họ Scaridae. Tên gọi này xuất phát từ cái mỏ giống mỏ vẹt của chúng, được dùng để gặm san hô và tảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The parrot-fish is essential for the health of coral reefs. (Cá vẹt rất cần thiết cho sức khỏe của các rạn san hô.)
- We saw a bright blue parrot-fish while snorkeling. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cá vẹt màu xanh lam sáng khi đang lặn với ống thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A school of parrot-fish": Một đàn cá vẹt.
- A large school of parrot-fish swam past the reef. (Một đàn cá vẹt lớn bơi ngang qua rạn san hô.)
Biến thể và từ gần giống
- Parrotfish (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cũng có nghĩa là cá vẹt.
- Parrotfish are known for their beak-like teeth. (Cá vẹt được biết đến với hàm răng giống như mỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Scarid (n): Tên gọi khoa học của cá thuộc họ cá vẹt (Scaridae).
danh từ
- (động vật học) cá vẹt