parrot-fish

/'pærətfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
parrot-fish

A parrot-fish nibbles on coral in a shallow reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vẹt: Một loại cá biển nhiệt đới, thường màu sắc rực rỡ, thuộc họ Scaridae. Tên gọi này xuất phát từ cái mỏ giống mỏ vẹt của chúng, được dùng để gặm san hô tảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parrot-fish is essential for the health of coral reefs. ( vẹt rất cần thiết cho sức khỏe của các rạn san hô.)
    • We saw a bright blue parrot-fish while snorkeling. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con vẹt màu xanh lam sáng khi đang lặn với ống thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A school of parrot-fish": Một đàn vẹt.
    • A large school of parrot-fish swam past the reef. (Một đàn vẹt lớn bơi ngang qua rạn san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Parrotfish (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cũng có nghĩa vẹt.
    • Parrotfish are known for their beak-like teeth. ( vẹt được biết đến với hàm răng giống như mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarid (n): Tên gọi khoa học của thuộc họ vẹt (Scaridae).
parrot-fish

A parrot-fish nibbles on coral in a shallow reef.

danh từ
  1. (động vật học) vẹt