parrotfish

parrotfish

A colorful parrotfish nibbles on coral in a shallow reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vẹt: "Parrotfish" một loại nhiệt đới sặc sỡ, miệng giống mỏ vẹt (parrot) do các răng hợp nhất lại với nhau. Loài này thường sốngcác rạn san hô vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển nhờ khả năng ăn tảo san hô chết.
dụ sử dụng
  • ( vẹt dùng hàm răng giống mỏ vẹt của để cạo tảo khỏi san hô.)
  • (Các thợ lặn thường thấy những con vẹt sặc sỡ bơi gần rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parrotfish are crucial for coral reef health": vẹt rất quan trọng cho sức khỏe của rạn san hô.
    • By eating dead coral, parrotfish help create sand and maintain reef balance. (Bằng cách ăn san hô chết, vẹt giúp tạo ra cát duy trì sự cân bằng của rạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parrotfish species (danh từ): các loài vẹt khác nhau.

    • There are about 90 species of parrotfish worldwide. ( khoảng 90 loài vẹt trên toàn thế giới.)
  • Parrotfish beak (danh từ): mỏ vẹt.

    • The parrotfish beak is strong enough to break coral. (Mỏ vẹt đủ khỏe để phá vỡ san hô.)
Từ đồng nghĩa
  • Scaridae: tên khoa học của họ vẹt.
    • Scaridae is the family that includes all parrotfish. (Scaridae họ bao gồm tất cả các loài vẹt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "parrotfish".
Thành ngữ liên quan
  • "Parrotfish sand": cát do vẹt tạo ra.
    • White sand beaches are often made from parrotfish sand. (Các bãi cát trắng thường được hình thành từ cát do vẹt tạo ra.)

Từ gần giống

Từ chứa "parrotfish"