parsing

/'pɑ:ziɳ/
Học thuật
Thân thiện
parsing

The student is parsing a sentence on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân tích ngữ pháp: Hành động chia tách một câu, một cụm từ hoặc một chuỗi từ thành các thành phần ngữ pháp (như chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ) để hiểu cấu trúc ý nghĩa của .
    • Sự phân tích cú pháp: Trong ngôn ngữ học khoa học máy tính, đây quá trình phân tích một chuỗi tự (thường lập trình hoặc câu tự nhiên) để xác định cấu trúc logic của theo một bộ quy tắc ngữ pháp nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parsing of this complex sentence reveals its underlying structure. (Việc phân tích ngữ pháp câu phức tạp này cho thấy cấu trúc cơ bản của .)
    • Grammatical parsing is a fundamental skill in language learning. (Phân tích ngữ pháp một kỹ năng cơ bản trong việc học ngôn ngữ.)
    • The software performs automatic parsing of the source code. (Phần mềm thực hiện phân tích cú pháp tự động nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syntactic parsing": Phân tích cú pháp, tập trung vào mối quan hệ giữa các từ cụm từ trong câu.

    • Syntactic parsing helps identify the subject and predicate. (Phân tích cú pháp giúp xác định chủ ngữ vị ngữ.)
  • "Semantic parsing": Phân tích ngữ nghĩa, tập trung vào việc suy ra ý nghĩa từ cấu trúc cú pháp.

    • Semantic parsing goes beyond grammar to understand the intended meaning. (Phân tích ngữ nghĩa vượt ra ngoài ngữ pháp để hiểu ý nghĩa dự định.)
Biến thể từ gần giống
  • Parse (động từ): Phân tích ngữ pháp, phân tích cú pháp.

    • The linguist will parse the ancient text. (Nhà ngôn ngữ học sẽ phân tích ngữ pháp văn bản cổ.)
  • Parser (danh từ): Trình phân tích cú pháp (thường một chương trình máy tính).

    • The XML parser checks the document for errors. (Trình phân tích cú pháp XML kiểm tra lỗi trong tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Grammatical analysis: Phân tích ngữ pháp.
  • Syntactic analysis: Phân tích cú pháp.
  • Deconstruction: Giải cấu trúc (trong một số ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "parsing". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "parse").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parsing").

parsing

The student is parsing a sentence on the whiteboard.

danh từ
  1. sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)