parsnip
/'pɑ:snip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây củ cần: Một loại cây trồng lấy củ thuộc họ Hoa tán, có củ màu trắng ngà, ăn được và thường được nấu chín.
- Củ cải cần: Củ của cây này, được dùng làm thực phẩm, có vị ngọt nhẹ và hương thơm đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I roasted some parsnips with honey and herbs for dinner. (Tôi đã nướng một ít củ cải cần với mật ong và thảo mộc cho bữa tối.)
- Parsnip is a popular root vegetable in winter dishes. (Củ cải cần là một loại rau củ phổ biến trong các món ăn mùa đông.)
- The recipe calls for two large parsnips. (Công thức yêu cầu hai củ cải cần lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fine words butter no parsnips": Một thành ngữ có nghĩa là lời nói hay ho, hứa hẹn suông không giải quyết được vấn đề thực tế hay không thay thế được hành động.
- He promised a lot, but fine words butter no parsnips; we need to see real change. (Anh ta hứa rất nhiều, nhưng lời hay ý đẹp chẳng giải quyết được gì; chúng tôi cần thấy sự thay đổi thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild parsnip (n): Củ cải cần dại (một loại cây hoang dã có liên quan, đôi khi gây kích ứng da).
- Parsnip soup (n): Súp củ cải cần (một món ăn cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Root vegetable: rau củ (nghĩa chung cho các loại củ ăn được).
- Carrot (cà rốt) và parsnip thường được nhắc đến cùng nhau do cùng họ và cách chế biến tương tự, nhưng chúng là hai loại củ khác nhau.
Thành ngữ liên quan
- Fine words butter no parsnips: (Như đã giải thích ở mục trên) Lời nói ngọt ngào, hứa hẹn đẹp đẽ không mang lại lợi ích thực tế.
- Don't just talk about helping; remember, fine words butter no parsnips. (Đừng chỉ nói về việc giúp đỡ; hãy nhớ rằng, lời nói hoa mỹ chẳng làm nên cơm cháo gì.)
danh từ
- (thực vật học) cây củ cần
Idioms
- the words butter no parsnips(xem) word