parsnip

/'pɑ:snip/
Học thuật
Thân thiện
parsnip

A farmer pulls a large parsnip from the rich soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây củ cần: Một loại cây trồng lấy củ thuộc họ Hoa tán, củ màu trắng ngà, ăn được thường được nấu chín.
    • Củ cải cần: Củ của cây này, được dùng làm thực phẩm, vị ngọt nhẹ hương thơm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I roasted some parsnips with honey and herbs for dinner. (Tôi đã nướng một ít củ cải cần với mật ong thảo mộc cho bữa tối.)
    • Parsnip is a popular root vegetable in winter dishes. (Củ cải cần một loại rau củ phổ biến trong các món ăn mùa đông.)
    • The recipe calls for two large parsnips. (Công thức yêu cầu hai củ cải cần lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine words butter no parsnips": Một thành ngữ có nghĩa lời nói hay ho, hứa hẹn suông không giải quyết được vấn đề thực tế hay không thay thế được hành động.
    • He promised a lot, but fine words butter no parsnips; we need to see real change. (Anh ta hứa rất nhiều, nhưng lời hay ý đẹp chẳng giải quyết được ; chúng tôi cần thấy sự thay đổi thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild parsnip (n): Củ cải cần dại (một loại cây hoang dã liên quan, đôi khi gây kích ứng da).
  • Parsnip soup (n): Súp củ cải cần (một món ăn cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Root vegetable: rau củ (nghĩa chung cho các loại củ ăn được).
  • Carrot (cà rốt) parsnip thường được nhắc đến cùng nhau do cùng họ cách chế biến tương tự, nhưng chúng hai loại củ khác nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Fine words butter no parsnips: (Như đã giải thíchmục trên) Lời nói ngọt ngào, hứa hẹn đẹp đẽ không mang lại lợi ích thực tế.
    • Don't just talk about helping; remember, fine words butter no parsnips. (Đừng chỉ nói về việc giúp đỡ; hãy nhớ rằng, lời nói hoa mỹ chẳng làm nên cơm cháo .)
parsnip

A farmer pulls a large parsnip from the rich soil.

danh từ
  1. (thực vật học) cây củ cần

Idioms

  • the words butter no parsnips
    (xem) word

Từ chứa "parsnip"