part-song

/'pɑ:tsɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
part-song

A choir sings a part-song in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Bài hát nhiều : Một tác phẩm thanh nhạc, thường dành cho dàn hợp xướng không nhạc cụ đệm, trong đó mỗi (giọng) giai điệu độc lập hài hòa với nhau. Thuật ngữ này thường chỉ các bài hát từ ba trở lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choir performed a beautiful English part-song from the Renaissance period. (Dàn hợp xướng biểu diễn một bài hát nhiều tiếng Anh tuyệt đẹp từ thời kỳ Phục hưng.)
    • He is composing a new part-song for a mixed quartet. (Anh ấy đang sáng tác một bài hát nhiều mới cho nhóm tứ tấu hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích âm nhạc: "Part-song" thường được dùng để phân biệt với các hình thức hợp xướng phức tạp hơn như madrigal (ma-đri-gan) hoặc motet (-tet), nhấn mạnh tính chất hài hòa giai điệu đẹp của từng .
    • This part-song is simpler than a madrigal but very melodic. (Bài hát nhiều này đơn giản hơn một bài madrigal nhưng rất giàu giai điệu.)
Biến thể từ gần giúng
  • Part-singing (danh từ): kỹ thuật hoặc hành động hát nhiều .
    • Part-singing requires good listening skills. (Hát nhiều đòi hỏi kỹ năng nghe tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Choral song: bài hát hợp xướng (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả part-song).
  • Vocal ensemble piece: tác phẩm cho tập thể giọng hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "part-song")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "part-song")

part-song

A choir sings a part-song in a concert hall.

danh từ
  1. (âm nhạc) bài hát ba ; bài hát nhiều