partaker
/pɑ:'teikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tham dự, người cùng tham gia: Chỉ một người tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc trải nghiệm chung.
- Người cùng có phần, người cùng chia sẻ: Chỉ một người nhận hoặc sở hữu một phần của một thứ gì đó, hoặc cùng chia sẻ một cảm xúc, tình trạng hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was an active partaker in the community festival. (Cô ấy là một người tham dự tích cực vào lễ hội cộng đồng.)
- As a partaker of the company's profits, he received an annual bonus. (Là một người cùng có phần trong lợi nhuận của công ty, anh ấy nhận được tiền thưởng hàng năm.)
- He was considered a partaker in the guilt because he knew about the crime but did nothing. (Anh ta bị coi là kẻ đồng phạm vì biết về tội ác nhưng không làm gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A partaker in/of something": Một người tham gia hoặc chia sẻ một thứ gì đó cụ thể.
- He is a partaker in this great adventure. (Anh ấy là một người tham gia vào cuộc phiêu lưu tuyệt vời này.)
- We are all partakers of the same human nature. (Tất cả chúng ta đều là những người cùng chia sẻ bản chất con người giống nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Partake (động từ): Tham gia, dự phần, chia sẻ.
- Would you like to partake in the meal? (Bạn có muốn cùng dùng bữa không?)
- Partaking (danh động từ): Hành động tham gia, chia sẻ.
Từ đồng nghĩa
- Participant: Người tham gia.
- Sharer: Người chia sẻ, người cùng có phần.
- Participator: Người tham dự (ít phổ biến hơn).
- Accomplice: Kẻ đồng phạm (nghĩa tiêu cực, trong bối cảnh tội phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ 'partaker'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'partake'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'partaker'.)
danh từ
- người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ
- a partaker in guiltkẻ đồng phạm