partance

Học thuật
Thân thiện
partance

Le bateau est en partance pour l'île.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lúc sắp đi, thời điểm khởi hành: Từ này dùng để chỉ thời khắc ngay trước khi rời đi hoặc bắt đầu một chuyến đi. Đâymột từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il était dans la partance quand je l'ai vu. (Anh ấy đang trong lúc sắp đi khi tôi gặp anh ấy.)
    • La partance du train est prévue pour 18 heures. (Giờ khởi hành của tàu được dự kiến vào lúc 18 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en partance pour...": Sắp sửa khởi hành đi đến một nơi nào đó.
    • Le vol est en partance pour Hanoï. (Chuyến bay sắp khởi hành đi Nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Partir (động từ): Đi, khởi hành.

    • Nous partons demain. (Chúng tôi sẽ đi vào ngày mai.)
  • Départ (danh từ giống đực): Sự khởi hành, giờ đi.

    • L'heure du départ est arrivée. (Giờ khởi hành đã đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Départ: Sự ra đi, sự khởi hành (từ thông dụng hơn).
  • Démarrage: Sự khởi động, bắt đầu (thường dùng cho phương tiện).
Thành ngữ liên quan
  • "Être sur le point de partir": Sắp sửa ra đi (cụm từ hiện đại, đồng nghĩa với ý nghĩa của "partance").
    • Je suis sur le point de partir au travail. (Tôi sắp sửa đi làm.)
partance

Le bateau est en partance pour l'île.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) lúc sắp đi
    • en partance
      sắp đi
    • Bâteau en partance
      tàu sắp đi

Từ gần giống