partance

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) lúc sắp đi
    • en partance
      sắp đi
    • Bâteau en partance
      tàu sắp đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

partance
Le bateau est en partance pour l'île.