partenaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người cùng tham gia, người cộng tác: "partenaire" chỉ một người tham gia cùng với một người khác vào một hoạt động, dự án hoặc mối quan hệ nào đó, trong đó cả hai có vai trò tương đương và cùng hướng tới một mục tiêu chung.
- Người cùng bên (trong thể thao, bài, cờ): Trong các môn thể thao đối kháng theo cặp hoặc nhóm, hoặc trong các trò chơi như bài, cờ, "partenaire" là người chơi cùng phe, cùng đội với mình.
- Bạn nhảy (trong khiêu vũ): Người cùng thực hiện một điệu nhảy, thường là theo cặp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon partenaire commercial et moi avons ouvert une boutique. (Đối tác kinh doanh của tôi và tôi đã mở một cửa hàng.)
- Dans ce jeu de cartes, il est mon partenaire. (Trong ván bài này, anh ấy là người cùng bên với tôi.)
- Elle cherche un partenaire pour le cours de tango. (Cô ấy đang tìm một bạn nhảy cho lớp học tango.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Partenaire de vie": bạn đời, người bạn cùng chia sẻ cuộc sống lâu dài.
- Il est mon partenaire de vie depuis dix ans. (Anh ấy là bạn đời của tôi đã được mười năm.)
"Partenaire social": đối tác xã hội (thường dùng trong quan hệ lao động, chỉ các tổ chức công đoàn hoặc hiệp hội chủ lao động).
- Le gouvernement consulte les partenaires sociaux. (Chính phủ tham vấn các đối tác xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Partenariat (danh từ giống đực): quan hệ đối tác, sự hợp tác.
- Ils ont signé un partenariat stratégique. (Họ đã ký kết một quan hệ đối tác chiến lược.)
Copartenaire (danh từ): đồng đối tác, người cùng là đối tác trong một thỏa thuận chung.
Từ đồng nghĩa
- Associé (danh từ giống đực): cộng sự, người cùng hợp tác (nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh/pháp lý).
- Compagnon (danh từ giống đực): bạn đồng hành, bầu bạn (nhấn mạnh khía cạnh đồng hành trong cuộc sống hoặc công việc).
- Allié (danh từ giống đực): đồng minh (nhấn mạnh khía cạnh liên minh, hỗ trợ lẫn nhau, thường trong bối cảnh xung đột hoặc cạnh tranh).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Être partenaire de / Faire équipe avec : là đối tác của / cùng hợp tác với.
- Notre entreprise est partenaire de plusieurs ONG. (Công ty chúng tôi là đối tác của nhiều tổ chức phi chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
- Un partenaire de choix : một đối tác tuyệt vời, một sự lựa chọn hàng đầu.
- Pour ce projet, nous avons trouvé un partenaire de choix. (Cho dự án này, chúng tôi đã tìm được một đối tác tuyệt vời.)
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) (thể dục thể thao) người cùng bên
- người cùng nhảy (khiêu vũ)