parterre

/pɑ:'teə/
Học thuật
Thân thiện
parterre

A family walks along the gravel path of the formal parterre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bồn hoa, vườn hoa trang trí: Một khu vực trong vườn được thiết kế với các luống hoa lối đi sắp xếp theo một hình mẫu trang trí, thường hình học.
    • Khu vực ghế ngồi (trong nhà hát): Khu vực chỗ ngồitầng chính, thường phía dưới ban công (hộp) phía sau hàng ghế orchestra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bồn hoa):

    • The palace garden features an intricate parterre of roses and lavender. (Khu vườn của cung điện một bồn hoa tinh xảo với hoa hồng oải hương.)
    • She spent the afternoon weeding the parterre. ( ấy dành cả buổi chiều để nhổ cỏ cho bồn hoa.)
  • Danh từ (khu vực ghế ngồi):

    • We had tickets for the parterre, which offered a good view of the stage. (Chúng tôi cho khu parterre, nơi tầm nhìn tốt ra sân khấu.)
    • The sound is excellent from the parterre seats. (Âm thanh tuyệt vời từ các ghếkhu parterre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parterre box": Hộp (ghế riêng) nằm trong khu vực parterre của nhà hát.

    • They watched the opera from a luxurious parterre box. (Họ xem vở opera từ một hộp ghế sang trọngkhu parterre.)
  • "Parterre garden": Một khu vườn được thiết kế theo phong cách parterre cổ điển.

    • The estate is famous for its French-style parterre garden. (Khu điền trang nổi tiếng với khu vườn parterre kiểu Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Parterre (từ gốc Pháp): Cách viết phát âm giữ nguyên từ tiếng Pháp, được sử dụng trực tiếp trong tiếng Anh.
  • Flower bed (n): Luống hoa (một phần của parterre).
    • Each flower bed in the parterre is shaped like a diamond. (Mỗi luống hoa trong bồn hoa hình viên kim cương.)
  • Orchestra stalls (n): Hàng ghế orchestra (thườngphía trước khu parterre trong nhà hát).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa bồn hoa: Ornamental garden (vườn trang trí), formal garden (vườn kiểu cách), flower garden (vườn hoa).
  • Đối với nghĩa khu vực ghế ngồi: Rear stalls (hàng ghế phía sau), main floor seating (ghế ngồi tầng chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'parterre').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'parterre').

parterre

A family walks along the gravel path of the formal parterre.

danh từ
  1. khu vực trước sân khấu
  2. bồn hoa (khoảng đất trồng hoa trong vườn)