parthenon

parthenon

The Parthenon stands on the hill of the Acropolis in Athens.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đền Parthenon: Một ngôi đền cổ nổi tiếng, công trình kiến trúc chính thờ nữ thần Athena, được xây dựng trên đồi Acropolis ở Athens, Hy Lạp, vào hơn 400 năm trước Công nguyên. Đây một dụ điển hình của kiến trúc Doric.

dụ sử dụng
  • (Đền Parthenon một trong những công trình biểu tượng nhất của Hy Lạp cổ đại.)
  • (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Đền Parthenon mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Parthenon marbles": Các tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch từ Đền Parthenon, hiện đang được trưng bày tại Bảo tàng Anh.
    • The debate over returning the Parthenon marbles to Greece continues. (Cuộc tranh luận về việc trả lại các tác phẩm điêu khắc Parthenon cho Hy Lạp vẫn tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parthenonian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Đền Parthenon.
    • The Parthenonian columns are admired for their perfect proportions. (Những cột trụ Parthenon được ngưỡng mộ tỷ lệ hoàn hảo của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôi đền cổ: Có thể dùng để chỉ Parthenon trong ngữ cảnh lịch sử, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác đây một công trình riêng biệt.
Các cụm từ liên quan
  • "the Parthenon frieze": Phù điêu trang trí dọc theo tường của Parthenon, mô tả các cảnh trong lễ hội Panathenaic.
    • The Parthenon frieze depicts a grand procession. (Phù điêu Parthenon mô tả một đám rước lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "as enduring as the Parthenon": Bền vững như Parthenon, dùng để chỉ điều đó tồn tại lâu dài, không bị phá hủy.
    • Their friendship is as enduring as the Parthenon. (Tình bạn của họ bền vững như Parthenon.)

Từ gần giống