parthenote

parthenote

A scientist observes a parthenote under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào được tạo thành từ quá trình trinh sản (parthenogenesis), tức là sự phát triển của một tế bào trứng không qua thụ tinh bởi tinh trùng.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu thành phần di truyền của một tế bào trinh sản.)
  • (Ở một số loài bò sát, một tế bào trinh sản có thể phát triển thành con non sống được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Parthenote thường được dùng trong sinh học phát triển di truyền học để chỉ các tế bào hoặc cá thể được sinh ra từ trinh sản, một hiện tượng phổ biếncôn trùng, thực vật một số loài động vật bậc thấp.
  • Trong nghiên cứu tế bào gốc, parthenote có thể được tạo ra nhân tạo trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu sự phát triển phôi sớm không cần thụ tinh.
Biến thể từ gần giống
  • Parthenogenesis (danh từ): quá trình trinh sản.
    • Parthenogenesis is a form of asexual reproduction. (Trinh sản một hình thức sinh sảntính.)
  • Parthenogenetic (tính từ): thuộc về trinh sản.
    • The parthenogenetic pathway bypasses the need for fertilization. (Con đường trinh sản bỏ qua nhu cầu thụ tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfertilized egg cell: tế bào trứng chưa thụ tinh (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, parthenote kết quả của sự phát triển từ tế bào đó).
  • Asexual embryo: phôitính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "parthenote", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parthenote".