portent
Định nghĩa
Danh từ:
- Điềm báo, dấu hiệu: "Portent" chỉ một dấu hiệu hoặc điềm báo về một sự kiện sắp xảy ra, thường là điều gì đó quan trọng hoặc đáng chú ý, đôi khi mang tính chất xấu hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tìm kiếm một điềm báo trước khi ra trận, nhưng chỉ thấy một điềm xấu trên bầu trời.)
- (Sự im lặng đột ngột trong khu rừng là một điềm báo cho cơn bão đang đến gần.)
- (Giấc mơ của cô ấy được xem là một điềm báo cho thành công trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a portent of doom": điềm báo về sự diệt vong hoặc thảm họa. (Những đám mây đen là điềm báo diệt vong cho các thủy thủ.)
- "a portent of change": dấu hiệu báo hiệu sự thay đổi. (Sự suy thoái kinh tế là một điềm báo cho sự thay đổi chính sách của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Portentous (tính từ): mang tính chất báo trước, đầy điềm gở hoặc quan trọng. (Sự im lặng đầy điềm gở khiến mọi người lo lắng.)
- Portentously (trạng từ): một cách đầy điềm báo. (Anh ấy nói một cách đầy điềm báo về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Omen: điềm báo (thường mang nghĩa trung tính hoặc xấu). (Con mèo đen thường được coi là điềm báo xui xẻo.)
- Sign: dấu hiệu (có thể tích cực hoặc tiêu cực). (Cầu vồng là một dấu hiệu của hy vọng.)
- Prognostication: sự tiên đoán, dự báo (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng). (Lời tiên đoán của ông ấy về cuộc chiến hóa ra lại chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Portend (động từ): báo hiệu, là điềm báo cho. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- "a portent of things to come": điềm báo cho những điều sắp xảy ra. (Trận tuyết đầu tiên vào tháng Mười là điềm báo cho những điều sắp xảy ra trong mùa đông.)