partiable

/'pɑ:tibl/
Học thuật
Thân thiện
partiable

The estate is partiable among the three heirs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chia được: Thuộc về tài sản hoặc quyền lợi có thể được phân chia thành các phần nhỏ hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh thừa kế hoặc tài sản chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The estate was deemed partiable among the three heirs. (Tài sản được coi có thể chia được cho ba người thừa kế.)
    • Under the old law, land was not partiable and had to pass to the eldest son. (Theo luật , đất đai không thể chia được phải được chuyển cho con trai trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partiable inheritance": quyền thừa kế có thể chia.
    • The system of partiable inheritance helped distribute wealth more evenly. (Hệ thống thừa kế có thể chia đã giúp phân phối của cải đồng đều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Partition (n, v): sự phân chia; phân chia.

    • The partition of the property was a complex legal process. (Việc phân chia tài sản một quá trình pháp phức tạp.)
  • Divisible (adj): có thể chia tách, phân chia được (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh như toán học, tài chính).

    • The contract states that the payment is divisible into two installments. (Hợp đồng quy định khoản thanh toán có thể chia thành hai đợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Divisible: có thể chia được.
  • Apportionable: có thể phân chia, phân bổ.
Lưu ý
  • Phân biệt với "partible": "Partiable" một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của từ "partible". Cả hai đều cùng nghĩa cách dùng. Từ "partible" thường được sử dụng phổ biến hơn trong các văn bản pháp liên quan đến thừa kế.
partiable

The estate is partiable among the three heirs.

tính từ
  1. có thể chia được (của thừa kế...)