partialement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thiên vị: Mô tả một hành động được thực hiện với sự thiên vị, không công bằng, thường là do có cảm tình hoặc định kiến với một bên nào đó.
- Một phần, không hoàn toàn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một cái gì đó chỉ đúng hoặc áp dụng cho một phần, không phải toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa chính: một cách thiên vị):
- Le juge a été accusé d'avoir jugé partialement. (Vị thẩm phán bị cáo buộc đã xét xử một cách thiên vị.)
- Il a traité ses enfants partialement, en favorisant toujours le plus jeune. (Ông ấy đối xử với các con một cách thiên vị, luôn thiên vị đứa út.)
Phó từ (nghĩa ít phổ biến: một phần):
- Cette règle ne s'applique que partialement dans notre cas. (Quy tắc này chỉ áp dụng một phần trong trường hợp của chúng ta.)
- La maison était partialement cachée par les arbres. (Ngôi nhà bị che khuất một phần bởi những cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raconter une histoire partialement": Kể lại một câu chuyện một cách thiên vị, chỉ trình bày một phía.
- Le témoin a raconté les événements de manière partialement, omettant des détails importants. (Nhân chứng đã kể lại sự việc một cách thiên vị, bỏ qua những chi tiết quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Partial, -e (tính từ): Thiên vị, có thành kiến.
- Un arbitre partial. (Một trọng tài thiên vị.)
Partialité (danh từ): Sự thiên vị, tính thiên vị.
- La partialité d'un jugement. (Sự thiên vị của một bản án.)
Partiellement (phó từ): Một phần. (Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn cho nghĩa "một phần" của "partialement").
- Le projet est partiellement financé. (Dự án được tài trợ một phần.)
Từ đồng nghĩa
- Avec partialité: Một cách thiên vị.
- Inéquitablement: Một cách bất công, không công bằng.
- Partiellement: Một phần. (Cho nghĩa thứ hai).
Từ trái nghĩa
- Impartialement: Một cách vô tư, công bằng.
- Équitablement: Một cách công bằng.
- Totalement / Complètement: Hoàn toàn, đầy đủ.
phó từ
- (văn học) (một cách) thiên vị