particulariser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cá biệt hóa, đặc thù hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên riêng biệt, cụ thể, hoặc phân biệt với những cái khác trong cùng một nhóm hoặc loại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chercheur a cherché à particulariser les caractéristiques de cette espèce rare. (Nhà nghiên cứu đã tìm cách cá biệt hóa những đặc điểm của loài quý hiếm này.)
    • Pour bien comprendre le problème, il faut le particulariser au lieu de le généraliser. (Để hiểu vấn đề, cần phải đặc thù hóa thay vì khái quát hóa.)
    • Son expérience personnelle particularise son point de vue. (Trải nghiệm cá nhân của anh ấy làm cho quan điểm của anh ấy trở nên riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se particulariser" (Động từ phản thân): Tự làm cho mình trở nên khác biệt, nổi bật.
    • Cet artiste cherche à se particulariser par un style unique. (Nghệ sĩ này tìm cách tạo nét riêng cho mình bằng một phong cách độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Particularisation (danh từ giống cái): Sự cá biệt hóa, sự đặc thù hóa.
    • La particularisation de l'étude permet des résultats plus précis. (Việc cá biệt hóa nghiên cứu cho phép đạt được những kết quả chính xác hơn.)
  • Particulier, particulière (tính từ): Riêng biệt, đặc biệt, cá nhân.
    • C'est un cas particulier. (Đâymột trường hợp đặc biệt.)
  • En particulier (cụm trạng từ): Đặc biệt là, nhất là.
    • J'aime les fruits, en particulier les mangues. (Tôi thích trái cây, đặc biệt xoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécifier: Xác định , nói rõ chi tiết.
  • Individualiser: Cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân.
  • Différencier: Phân biệt, làm cho khác biệt.
Từ trái nghĩa
  • Généraliser: Khái quát hóa, tổng quát hóa.
  • Universaliser: Phổ biến hóa, làm cho mang tính phổ quát.
ngoại động từ
  1. cá biệt hoá, đặc thù hoá

Từ có nhắc đến "particulariser"