particularisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa đặc thù: Một xu hướng hoặc học thuyết nhấn mạnh sự khác biệt, tính đặc thù của một nhóm, một vùng, một dân tộc hoặc một cá nhân so với cái chung. Nó thường liên quan đến việc ưu tiên lợi ích, giá trị hoặc đặc điểm riêng biệt.
- Quyền lợi cá biệt: Sự đòi hỏi hoặc sự công nhận các quyền lợi, đặc quyền riêng biệt dành cho một nhóm hoặc một cá thể cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le particularisme culturel de cette région est fascinant. (Chủ nghĩa đặc thù văn hóa của vùng này thật hấp dẫn.)
- Ils défendent un certain particularisme linguistique. (Họ bảo vệ một chủ nghĩa đặc thù ngôn ngữ nhất định.)
- La revendication d'un particularisme fiscal a été rejetée. (Yêu sách về một quyền lợi cá biệt về thuế đã bị bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Particularisme régional": Chủ nghĩa đặc thù vùng miền, thường chỉ sự gắn bó và đề cao các đặc điểm riêng của một vùng.
- Le particularisme régional corse est très marqué. (Chủ nghĩa đặc thù vùng miền của Corsica rất rõ nét.)
"Particularisme historique": Tính đặc thù lịch sử, nhấn mạnh vào những sự kiện và diễn trình lịch sử độc đáo của một cộng đồng.
- Ce pays tire sa force de son particularisme historique. (Đất nước này rút ra sức mạnh từ tính đặc thù lịch sử của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Particulariste (tính từ): (thuộc về) chủ nghĩa đặc thù, có tính đặc thù.
- Un mouvement particulariste. (Một phong trào mang tính đặc thù.)
Particularité (danh từ giống cái): Đặc điểm riêng, tính chất đặc biệt.
- Chaque culture a ses particularités. (Mỗi nền văn hóa có những đặc điểm riêng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Spécificité: Tính đặc thù, tính riêng biệt.
- Singularité: Tính độc đáo, tính kỳ dị.
- Autonomisme: Chủ nghĩa tự trị (có thể gần nghĩa trong bối cảnh chính trị).
Từ trái nghĩa
- Universalisme: Chủ nghĩa phổ quát, chủ nghĩa toàn cầu.
- Uniformité: Tính đồng nhất.
- Centralisme: Chủ nghĩa tập trung.
Thành ngữ liên quan
- "Faire preuve de particularisme": Thể hiện tính đặc thù, tỏ ra có chủ nghĩa đặc thù.
- Cette décision fait preuve d'un certain particularisme. (Quyết định này thể hiện một tính đặc thù nhất định.)
danh từ giống đực
- quyền lợi cá biệt
- chủ nghĩa đặc thù