particulariste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa đặc thù: Chỉ tính chất hoặc liên quan đến chủ nghĩa đặc thù, một quan điểm nhấn mạnh sự khác biệt, tính đặc thù của một nhóm, địa phương, hoặc cộng đồng so với toàn thể.
- Có tính cục bộ, địa phương: Ưu tiên hoặc tập trung vào lợi ích, đặc điểm riêng của một bộ phận hơn là lợi ích chung.
Danh từ (giống đực/giống cái: un particulariste / une particulariste):
- Người theo chủ nghĩa đặc thù: Người ủng hộ hoặc theo đuổi chủ nghĩa đặc thù.
- Người có tư tưởng cục bộ: Người chỉ quan tâm đến lợi ích hoặc đặc điểm riêng của một nhóm nhỏ, địa phương mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une revendication particulariste. (Một yêu sách mang tính đặc thù chủ nghĩa.)
- Une loi à caractère particulariste. (Một đạo luật mang tính chất cục bộ/đặc thù.)
- Danh từ:
- C'est un particulariste qui défend les traditions de sa région. (Đó là một người theo chủ nghĩa đặc thù, người bảo vệ truyền thống của vùng mình.)
- Les particularistes s'opposent à une uniformisation nationale. (Những người theo chủ nghĩa đặc thù phản đối sự đồng nhất hóa trên toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và chính trị: Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật để phân tích các phong trào đòi quyền tự trị, công nhận bản sắc riêng biệt hoặc chống lại chủ nghĩa phổ quát.
- Un mouvement politique particulariste. (Một phong trào chính trị theo chủ nghĩa đặc thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Particularisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa đặc thù. Đây là danh từ chỉ học thuyết hoặc khuynh hướng.
- Le particularisme culturel d'une région. (Chủ nghĩa đặc thù về văn hóa của một vùng.)
- Particularité (danh từ giống cái): Đặc điểm, nét riêng biệt. (Từ này nhẹ hơn, chỉ đặc điểm riêng chứ không mang sắc thái ý thức hệ như "particulariste").
- Chaque pays a ses particularités. (Mỗi quốc gia có những đặc điểm riêng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Régionaliste (theo chủ nghĩa địa phương), autonomiste (theo chủ nghĩa tự trị), communautariste (theo chủ nghĩa cộng đồng - thường dùng với nghĩa tiêu cực hơn).
- Danh từ: Séparatiste (người theo chủ nghĩa ly khai - mạnh hơn), défenseur des spécificités locales (người bảo vệ các đặc thù địa phương).
Từ trái nghĩa
- Tính từ/Danh từ: Universaliste (theo chủ nghĩa phổ quát), centralisateur/trices (có tính tập trung), unitariste (theo chủ nghĩa đơn nhất).
- Un débat entre universalistes et particularistes. (Một cuộc tranh luận giữa những người theo chủ nghĩa phổ quát và chủ nghĩa đặc thù.)
tính từ
- đặc thù chủ nghĩa
danh từ
- người theo chủ nghĩa đặc thù