particularization
A botanist writes a particularization of a rare orchid species in her field notebook.
Định nghĩa
Danh từ: Sự cụ thể hóa, sự chi tiết hóa, hoặc sự mô tả mang tính cá biệt cho một trường hợp cụ thể. "Particularization" chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho một điều gì đó trở nên cụ thể, rõ ràng, và tập trung vào từng chi tiết riêng lẻ thay vì giữ ở mức độ tổng quát.
Ví dụ sử dụng
- (Báo cáo yêu cầu sự cụ thể hóa từng khoản chi phí để đảm bảo tính minh bạch.)
- (Sự chi tiết hóa kế hoạch của cô ấy đã giúp nhóm hiểu rõ các bước cụ thể cần thực hiện.)
- (Tác phẩm của nghệ sĩ nổi tiếng vì sự cụ thể hóa các cảnh đời thường, nắm bắt mọi chi tiết tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the particularization of": trong quá trình cụ thể hóa một điều gì đó.
- The lawyer focused on the particularization of the evidence to strengthen the case. (Luật sư tập trung vào việc cụ thể hóa bằng chứng để củng cố vụ án.)
- "a particularization of": một sự mô tả cụ thể về một trường hợp riêng lẻ.
- The study is a particularization of the general theory applied to urban environments. (Nghiên cứu là sự cụ thể hóa của lý thuyết tổng quát được áp dụng vào môi trường đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Particularize (động từ): cụ thể hóa, chi tiết hóa.
- She particularized the instructions to avoid any confusion. (Cô ấy đã cụ thể hóa các hướng dẫn để tránh bất kỳ sự nhầm lẫn nào.)
- Particular (tính từ): cụ thể, riêng biệt.
- He asked for a particular reason for the delay. (Anh ấy hỏi một lý do cụ thể cho sự chậm trễ.)
- Particularity (danh từ): tính chất cụ thể, đặc điểm riêng.
- The particularity of this case requires special attention. (Tính chất cụ thể của trường hợp này đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Specification: sự xác định rõ ràng, sự chỉ rõ.
- Detailing: sự mô tả chi tiết.
- Individualization: sự cá biệt hóa, sự làm cho riêng biệt.
- Concretization: sự cụ thể hóa (từ trừu tượng thành cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to particularize on": đi sâu vào chi tiết của một vấn đề.
- The teacher particularized on the key concepts to help the students grasp them. (Giáo viên đã đi sâu vào chi tiết các khái niệm chính để giúp học sinh nắm bắt chúng.)
Thành ngữ liên quan
- "the devil is in the details": sự khó khăn hoặc tinh tế nằm ở các chi tiết cụ thể (liên quan đến khái niệm "particularization" vì nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cụ thể hóa).
- When writing a contract, remember that the devil is in the details; particularization is essential. (Khi viết hợp đồng, hãy nhớ rằng sự khó khăn nằm ở các chi tiết; việc cụ thể hóa là rất cần thiết.)