particularisation

particularisation

The lawyer's argument relied on a particularisation of the events.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự cụ thể hóa, sự chi tiết hóa: "particularisation" chỉ hành động hoặc quá trình mô tả một cách chi tiết cụ thể một trường hợp, sự việc, hoặc đối tượng riêng lẻ, thay vì nói chung chung hoặc trừu tượng.

dụ sử dụng
  • (Sự cụ thể hóa các điều khoản hợp đồng của luật sư đã làm các điều khoản cho mọi người.)
  • (Trong báo cáo của mình, anh ấy đã đưa ra một sự chi tiết hóa kỹ lưỡng cho từng sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A particularisation of evidence": sự cụ thể hóa bằng chứng (trong bối cảnh pháp ).

    • The judge demanded a particularisation of the evidence presented. (Thẩm phán yêu cầu sự cụ thể hóa các bằng chứng đã được trình bày.)
  • "Detailed particularisation": sự chi tiết hóa tỉ mỉ.

    • The artist's detailed particularisation of facial expressions brought the portrait to life. (Sự chi tiết hóa tỉ mỉ các biểu cảm khuôn mặt của họa sĩ đã làm bức chân dung trở nên sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Particularise (động từ): cụ thể hóa, chi tiết hóa.

    • She needs to particularise her reasons for leaving the job. ( ấy cần cụ thể hóa lý do nghỉ việc của mình.)
  • Particular (tính từ): cụ thể, riêng biệt.

    • He has a particular interest in ancient history. (Anh ấy một sự quan tâm cụ thể đến lịch sử cổ đại.)
  • Particularity (danh từ): tính chất cụ thể, chi tiết.

    • The particularity of the case made it unique. (Tính chất cụ thể của vụ án đã làm trở nên độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Specification: sự xác định rõ ràng, sự chỉ rõ.
    • The specification of the project goals helped the team focus. (Việc xác định rõ ràng các mục tiêu dự án đã giúp nhóm tập trung.)
  • Detailing: sự mô tả chi tiết.
    • The detailing of the plan took several hours. (Việc mô tả chi tiết kế hoạch mất vài giờ.)
  • Elaboration: sự giải thích chi tiết, sự phát triển thêm.
    • The elaboration of his argument was impressive. (Sự giải thích chi tiết lập luận của anh ấy thật ấn tượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go into detail: đi vào chi tiết.

    • He went into detail about the particularisation of the process. (Anh ấy đã đi vào chi tiết về sự cụ thể hóa quy trình.)
  • Break down: phân tích chi tiết.

    • The report breaks down the particularisation of each cost. (Báo cáo phân tích chi tiết sự cụ thể hóa của từng chi phí.)
Thành ngữ liên quan
  • The devil is in the details: khó khăn nằmcác chi tiết (ám chỉ sự cần thiết của việc cụ thể hóa).
    • When drafting a contract, remember that the devil is in the details, so particularisation is crucial. (Khi soạn thảo hợp đồng, hãy nhớ rằng khó khăn nằmcác chi tiết, vậy sự cụ thể hóa rất quan trọng.)

Từ gần giống