partlet
/'pɑ:tli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Con gà mái: Từ này được dùng để chỉ một con gà mái, thường thấy trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ.
- Người đàn bà: Trong cách dùng cổ, "partlet" cũng có thể được dùng để chỉ một người phụ nữ, đôi khi với sắc thái mỉa mai hoặc hài hước, so sánh với đặc điểm của một con gà mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer's wife fed the partlet in the yard. (Vợ người nông dân cho con gà mái trong sân ăn.)
- In the old tale, Dame Partlet was a talkative woman. (Trong câu chuyện cổ, Bà Partlet là một người phụ nữ hay nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dame Partlet": Một cách gọi cổ, thường dùng trong văn học hoặc truyện ngụ ngôn để chỉ một nhân vật phụ nữ, đặc biệt là một bà vợ hay một người đàn bà hay lải nhải.
- Chaucer's tales sometimes feature a character called Dame Partlet. (Những câu chuyện của Chaucer đôi khi có nhân vật tên là Bà Partlet.)
Biến thể và từ gần giống
- Hen (n): Gà mái (từ hiện đại, thông dụng hơn).
- Pullet (n): Gà mái tơ.
Từ đồng nghĩa
- Hen: Gà mái.
- Biddy (thông tục, cũ): Gà mái; đôi khi dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi.
Lưu ý
- Từ "partlet" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học lịch sử, hoặc với mục đích tạo hiệu ứng cổ xưa.
- Khi dùng để chỉ người phụ nữ, từ này thường mang tính chất ẩn dụ hoặc châm biếm, dựa trên hình ảnh một con gà mái hay cục cựa và lải nhải.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) con gà mái
- người đàn bà