partridge-wood

/'pɑ:tridʤwud/
Học thuật
Thân thiện
partridge-wood

A cabinetmaker selects a piece of partridge-wood for a jewelry box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ hồng sắc: Một loại gỗ quý, thường màu sắc vân gỗ đẹp, được lấy từ một số loài cây nhiệt đới. Tên gọi này có thể xuất phát từ màu sắc của gỗ giống với bộ lông của chim (partridge).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cabinet was crafted from beautiful partridge-wood. (Chiếc tủ được làm từ gỗ hồng sắc tuyệt đẹp.)
    • Partridge-wood is prized for its distinctive grain and color. (Gỗ hồng sắc được đánh giá cao nhờ vân gỗ màu sắc đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn (mộc, đồ gỗ): Thuật ngữ "partridge-wood" chủ yếu được sử dụng bởi thợ mộc, nhà sưu tập đồ gỗ hoặc trong các mô tả sản phẩm nội thất cao cấp để chỉ loại nguyên liệu này.
    • The artisan specializes in inlaying with exotic woods like partridge-wood. (Người thợ thủ công chuyên về khảm với các loại gỗ quý như gỗ hồng sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Partridgewood (danh từ): Một cách viết khác (không dấu gạch ngang) của cùng một từ, cùng chỉ loại gỗ này.
  • Gỗ quý (exotic wood): Một thuật ngữ chung hơn để chỉ các loại gỗ hiếm, màu sắc vân đẹp, thường nhập khẩu từ vùng nhiệt đới.
Từ đồng nghĩa
  • Rosewood (danh từ): Gỗ hồng mộc, một loại gỗ quý khác đặc tính ứng dụng tương tự, đôi khi có thể bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Hardwood (danh từ): Gỗ cứng, thuật ngữ rộng chỉ các loại gỗ từ cây rộng, thường bền giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "partridge-wood".

partridge-wood

A cabinetmaker selects a piece of partridge-wood for a jewelry box.

danh từ
  1. gỗ hồng sắc