partsong
Định nghĩa
Danh từ: partsong là một bài hát được sáng tác cho hai hoặc nhiều bè (giọng hát), thường không có phần đệm nhạc cụ. Khác với hợp xướng (chorus), partsong thường có cấu trúc hài hòa và đơn giản hơn, phổ biến trong âm nhạc dân gian hoặc hợp xướng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Dàn hợp xướng đã trình diễn một bài hát nhiều bè tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.)
- (Cô ấy thích hát các bài hát nhiều bè với bạn bè trong dàn hợp xướng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compose a partsong": sáng tác một bài hát nhiều bè.
- The composer spent months working on a new partsong for the festival. (Nhà soạn nhạc đã dành nhiều tháng để sáng tác một bài hát nhiều bè mới cho lễ hội.)
- "a partsong arrangement": bản phối khí cho bài hát nhiều bè.
- This partsong arrangement for four voices is challenging but rewarding. (Bản phối khí bài hát nhiều bè cho bốn giọng này khó nhưng đáng để thử.)
Biến thể và từ gần giống
- Part-song (cách viết khác): cùng nghĩa với partsong, thường có dấu gạch nối.
- The part-song was published in a collection of folk music. (Bài hát nhiều bè này đã được xuất bản trong một tuyển tập nhạc dân gian.)
- Partsinging (n): nghệ thuật hát nhiều bè.
- Partsinging requires good listening skills and harmony. (Hát nhiều bè đòi hỏi kỹ năng lắng nghe tốt và hòa âm.)
Từ đồng nghĩa
- Harmony song: bài hát hòa âm (nhấn mạnh vào sự hòa hợp giữa các bè).
- Choral piece: tác phẩm hợp xướng (thường có quy mô lớn hơn partsong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sing along: hát theo (không phải phrasal verb đặc thù cho partsong, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hát tập thể).
- Everyone sang along to the partsong during the rehearsal. (Mọi người đều hát theo bài hát nhiều bè trong buổi tập.)
Thành ngữ liên quan
- Sing from the same hymn sheet: đồng lòng, nhất trí (thành ngữ mượn từ âm nhạc, nhưng không trực tiếp liên quan đến partsong).
- To perform a partsong well, all singers must sing from the same hymn sheet. (Để trình diễn một bài hát nhiều bè tốt, tất cả ca sĩ phải đồng lòng với nhau.)