parturifacient

/pɑ:,tjuəri'feiʃənt/
Học thuật
Thân thiện
parturifacient

A doctor prescribes a parturifacient to the expectant mother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc làm đẻ dễ, thuốc thúc đẻ: Một loại dược phẩm được sử dụng trong y học để kích thích hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển dạ sinh nở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor administered a parturifacient to assist the difficult labor. (Bác sĩ đã cho sử dụng một loại thuốc làm đẻ dễ để hỗ trợ ca sinh khó.)
    • In traditional medicine, certain herbs are believed to have parturifacient properties. (Trong y học cổ truyền, một số loại thảo dược được cho tính chất thúc đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ (ít phổ biến hơn): Có thể được dùng để mô tả một chất tác dụng thúc đẻ.
    • The plant extract showed a parturifacient effect in the study. (Chiết xuất từ cây cho thấy tác dụng thúc đẻ trong nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Parturition (n): Sự sinh đẻ, quá trình chuyển dạ.
    • The parturition was quick and without complications. (Quá trình sinh nở diễn ra nhanh chóng không biến chứng.)
  • Oxytocin (n): Một loại hormone tự nhiên cũng một loại thuốc được sử dụng như một chất parturifacient phổ biến trong y học hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Oxytocic (n/adj): (Thuốc) tác dụng kích thích co bóp tử cung, thúc đẻ.
  • Ecbolic (n/adj): (Thuốc) làm sổ nhau, thúc đẻ (có thể dùng trong các giai đoạn sau của thai kỳ hoặc sau sinh).
Lưu ý
  • Tính chuyên môn: "Parturifacient" một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc bởi các chuyên gia y tế. Trong giao tiếp thông thường hoặc với bệnh nhân, các cụm từ như "thuốc hỗ trợ sinh" hoặc "thuốc thúc đẻ" thường được dùng nhiều hơn.
  • Sử dụng dưới sự giám sát y tế: Việc sử dụng bất kỳ loại parturifacient nào đều phải được chỉ định giám sát chặt chẽ bởi nhân viên y tế chuyên môn.
parturifacient

A doctor prescribes a parturifacient to the expectant mother.

danh từ
  1. (y học) thuốc làm đẻ dễ