parturition
/,pɑ:tjuə'riʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đẻ, sự sinh đẻ: Quá trình sinh học mà một con vật cái, đặc biệt là động vật có vú, đưa con non ra khỏi cơ thể. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, thú y hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La parturition de la chatte a eu lieu cette nuit. (Sự sinh đẻ của con mèo cái đã diễn ra đêm qua.)
- La parturition est un processus physiologique complexe. (Sự sinh đẻ là một quá trình sinh lý học phức tạp.)
- Les soins vétérinaires sont parfois nécessaires pendant la parturition. (Đôi khi cần có sự chăm sóc thú y trong quá trình sinh đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en parturition": đang trong quá trình sinh đẻ.
- La jument est en parturition, il faut surveiller. (Con ngựa cái đang trong quá trình sinh đẻ, cần phải theo dõi.)
"la phase de parturition": giai đoạn sinh đẻ.
- La phase de parturition est souvent la plus critique. (Giai đoạn sinh đẻ thường là giai đoạn quan trọng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Parturiente (adj, n.f): (người hoặc động vật cái) đang chuyển dạ, sắp sinh.
- La parturiente a été conduite à la maternité. (Sản phụ đã được đưa đến bệnh viện phụ sản.)
Accouchement (n.m): Sự sinh nở (thường dùng cho người).
- L'accouchement s'est bien passé. (Cuộc sinh nở đã diễn ra tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Mise bas (n.f): Sự đẻ (thường dùng cho động vật).
- Enfantement (n.m): Sự sinh con (trang trọng, thường dùng cho người).
Các cụm từ liên quan
Déclencher la parturition: kích thích, gây ra quá trình sinh đẻ.
- Le vétérinaire a dû déclencher la parturition. (Bác sĩ thú y đã phải kích thích quá trình sinh đẻ.)
Aider à la parturition: hỗ trợ, giúp đỡ trong quá trình sinh đẻ.
- Il est parfois nécessaire d'aider à la parturition. (Đôi khi cần thiết phải hỗ trợ trong quá trình sinh đẻ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "parturition". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và học thuật.)
danh từ giống cái
- sự đẻ, sự sinh đẻ