parturition

/,pɑ:tjuə'riʃn/
Học thuật
Thân thiện
parturition

A veterinarian assists a cow during parturition in a clean barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đẻ, sự sinh đẻ: Quá trình sinh con của động vật , đặc biệt người. Đây thuật ngữ y học sinh học chính thức.
    • (nghĩa bóng) Sự sáng tạo, sự sáng tác: Dùng để von về sự ra đời của một ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật hoặc một dự án quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • The veterinarian monitored the cow during parturition. (Bác sĩ thú y theo dõi con trong quá trình sinh đẻ.)
    • Complications during parturition require immediate medical attention. (Các biến chứng trong lúc sinh đẻ cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The parturition of his great novel took nearly a decade. (Sự ra đời của cuốn tiểu thuyết vĩ đại của ông ấy mất gần một thập kỷ.)
    • The artist described the painting's completion as a painful but joyful parturition. (Họa sĩ mô tả việc hoàn thành bức tranh như một sự sinh nở đau đớn nhưng vui sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The moment of parturition": thời khắc sinh nở.

    • The moment of parturition is a critical time for both mother and child. (Thời khắc sinh nở khoảnh khắc quan trọng đối với cả mẹ con.)
  • "A difficult parturition": một cuộc sinh nở khó khăn.

    • The mare required assistance due to a difficult parturition. (Con ngựa cái cần sự hỗ trợ do một cuộc sinh nở khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parturient (adj): đang chuyển dạ, sắp sinh.

    • The parturient woman was taken to the delivery room. (Người phụ nữ đang chuyển dạ được đưa vào phòng sinh.)
  • Parturifacient (danh từ/tính từ): thuốc gây đẻ, chất kích thích sinh nở.

    • The doctor administered a parturifacient to induce labor. (Bác sĩ cho sử dụng một loại thuốc gây đẻ để kích thích chuyển dạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Childbirth: sự sinh con (thường dùng cho người).
  • Labor: sự chuyển dạ, quá trình sinh nở.
  • Delivery: sự sinh đẻ, sự đỡ đẻ.
  • Birth: sự ra đời, sự sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "parturition".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "parturition".

parturition

A veterinarian assists a cow during parturition in a clean barn.

danh từ
  1. sự đẻ, sự sinh đẻ
  2. (nghĩa bóng) sự sáng tạo, sự sáng tác

Từ đồng nghĩa