party boss

party boss

The party boss speaks to a crowd of supporters.

Định nghĩa

Danh từ: Trùm đảng hoặc ông trùm đảng pháiMột nhà lãnh đạo trong một đảng phái chính trị, người kiểm soát phiếu bầu chỉ đạo việc bổ nhiệm các vị trí trong đảng. Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự tham nhũng hoặc lạm dụng quyền lực.

dụ sử dụng
  • (Các trùm đảng nổi tiếng về sự tham nhũng.)
  • (Ông trùm đảng đã quyết định ai sẽ ra tranh cử.)
  • (Các trùm đảng địa phương kiểm soát quá trình đề cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a party boss": trở thành một trùm đảng, thường thông qua việc xây dựng mạng lưới quyền lực.

    • After years of networking, he became a party boss in his region. (Sau nhiều năm xây dựng mối quan hệ, ông ta đã trở thành một trùm đảng trong khu vực của mình.)
  • "party boss politics": chính trị trùm đảng, một hệ thống nơi quyền lực tập trung vào tay một vài người lãnh đạo.

    • Party boss politics often leads to cronyism and corruption. (Chính trị trùm đảng thường dẫn đến chủ nghĩa thân hữu tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Party machine (danh từ): bộ máy đảng, hệ thống tổ chức của một đảng chính trị.

    • The party machine ensured that all members voted as instructed. (Bộ máy đảng đảm bảo rằng tất cả thành viên đều bỏ phiếu theo chỉ thị.)
  • Political boss (danh từ): ông trùm chính trị, tương tự như party boss nhưng có thể bao gồm cả lãnh đạo ngoài đảng chính thức.

Từ đồng nghĩa
  • Political boss: ông trùm chính trị.
  • Power broker: người môi giới quyền lực, người kiểm soát ảnh hưởng chính trị.
  • Kingmaker: người tạo ra vua, người quyền lực quyết định ai được bổ nhiệm vào các vị trí cao.
Các cụm từ liên quan
  • Party boss system: hệ thống trùm đảng, một mô hình tổ chức chính trị nơi quyền lực tập trung vào các lãnh đạo đảng.
    • The party boss system was common in many urban areas during the 19th century. (Hệ thống trùm đảng phổ biếnnhiều khu vực đô thị trong thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
  • To pull the strings: giật dây, kiểm soát ngầm (thường dùng để chỉ các trùm đảng).

    • The party boss was the one pulling the strings behind the scenes. (Ông trùm đảng người giật dây đằng sau hậu trường.)
  • To call the shots: quyết định, chỉ đạo.

    • In that district, the party boss called the shots on all political appointments. (Ở quận đó, ông trùm đảng quyết định tất cả các bổ nhiệm chính trị.)

Từ gần giống