party game

party game

A group of friends play a party game around a coffee table.

Định nghĩa

Danh từ: Trò chơi trong bữa tiệc (party game) một trò chơi được thiết kế để giải trí cho khách mời tại một bữa tiệc.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã chơi một trò chơi trong bữa tiệc thú vị tên "Charades" tại bữa tiệc sinh nhật.)
  • (Các trò chơi trong bữa tiệc thường đơn giản không cần thiết bị đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a party game": tổ chức một trò chơi trong bữa tiệc.
    • She hosted a party game that involved guessing songs. ( ấy đã tổ chức một trò chơi trong bữa tiệc liên quan đến việc đoán bài hát.)
  • "to join a party game": tham gia một trò chơi trong bữa tiệc.
    • Everyone was eager to join the party game after dinner. (Mọi người đều háo hức tham gia trò chơi trong bữa tiệc sau bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Party game (danh từ ghép): trò chơi trong bữa tiệc.
  • Game (danh từ): trò chơi (nói chung).
    • Board games are different from party games. (Các trò chơi trên bàn khác với các trò chơi trong bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Social game: trò chơi xã hội (thường dùng trong bối cảnh giao lưu).
    • A social game like "Two Truths and a Lie" is perfect for parties. (Một trò chơi xã hội như "Hai sự thật một lời nói dối" rất hoàn hảo cho các bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play along: tham gia chơi theo (trong một trò chơi hoặc tình huống).
    • Just play along with the party game, even if you don't know the rules. (Chỉ cần tham gia chơi theo trò chơi trong bữa tiệc, ngay cả khi bạn không biết luật.)
Thành ngữ liên quan
  • The life of the party: người làm cho bữa tiệc trở nên sôi động (thường người tổ chức hoặc tham gia nhiệt tình vào các trò chơi trong bữa tiệc).
    • He is always the life of the party, leading every party game. (Anh ấy luôn người làm cho bữa tiệc trở nên sôi động, dẫn dắt mọi trò chơi trong bữa tiệc.)

Từ gần giống