paradigm

/'pærədaim/
Học thuật
Thân thiện
paradigm

A scientist draws a new paradigm on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mô hình, khuôn mẫu: Một mô hình hoặc khuôn mẫu điển hình, một cách nhìn nhận hoặc hiểu về thế giới được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc thời kỳ cụ thể.
    • dụ mẫu mực, điển hình: Một dụ tiêu biểu hoặc hoàn hảo về một điều đó.
    • (Ngôn ngữ học) Hệ biến hóa: Trong ngôn ngữ học, đây tập hợp đầy đủ tất cả các dạng biến đổi (như cách chia động từ, biến cách danh từ) của một từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Newton's physics formed the dominant paradigm for centuries. (Vật của Newton đã tạo nên mô hình thống trị trong nhiều thế kỷ.)
    • This company is a paradigm of efficiency and innovation. (Công ty này hình mẫu của sự hiệu quả đổi mới.)
    • To conjugate the verb "to be," you must learn its entire paradigm. (Để chia động từ "to be", bạn phải học toàn bộ hệ biến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paradigm shift": Sự thay đổi mô hình, một sự thay đổi cơ bản trong các giả định phương pháp cơ bản trong một lĩnh vực.
    • The invention of the internet caused a paradigm shift in how we communicate. (Sự phát minh ra internet đã gây ra một sự thay đổi mô hình trong cách chúng ta giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Paradigmatic (adj): mang tínhhình mẫu mực, mang tính hệ biến hóa.
    • His work is paradigmatic of the Romantic style. (Tác phẩm của ông ấy mang tính mẫu mực của phong cách Lãng mạn.)
    • A paradigmatic relationship in linguistics. (Một mối quan hệ hệ hình trong ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Model: mô hình.
  • Archetype: nguyên mẫu.
  • Exemplar: mẫu mực, gương mẫu.
  • Pattern: khuôn mẫu, mẫu hình.
Thành ngữ liên quan
  • "To set a paradigm": thiết lập mộthình mẫu mực.
    • Her research set a new paradigm for future studies. (Nghiên cứu của ấy đã thiết lập một mô hình mới cho các nghiên cứu tương lai.)
paradigm

A scientist draws a new paradigm on a whiteboard.

danh từ
  1. mẫu
  2. (ngôn ngữ học) hệ biến hoá

Từ đồng nghĩa