party liner

party liner

A party liner votes in strict accordance with the party's official position.

Định nghĩa

Danh từ: Party liner (số nhiều: party liners) - Thành viên tuân thủ nghiêm ngặt đường lối đảng: Một người thành viên của một đảng phái chính trị luôn tuân theo chính sách, quan điểm, hoặc chỉ thị chính thức của đảng một cách cứng nhắc, không sự linh hoạt hay phản biện cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người theo đường lối đảng thực thụ, luôn bỏ phiếu chính xác theo chỉ thị của đảng mình.)
  • (Những người theo đường lối đảng trong ủy ban từ chối xem xét bất kỳ đề xuất thay thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu độc lập trong tư duy chính trị.
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ những người ủng hộ trung thành, đôi khi bị chỉ trích mù quáng.
Biến thể từ gần giống
  • Party line (danh từ): Đường lối chính thức của đảng.
    • All members must follow the party line on this issue. (Tất cả thành viên phải tuân theo đường lối của đảng về vấn đề này.)
  • Liner (danh từ, hậu tố): Người tuân theo hoặc gắn bó với một thứ đó (thường dùng trong ghép từ như , ).
Từ đồng nghĩa
  • Hard-liner: Người theo đường lối cứng rắn, bảo thủ.
  • Loyalist: Người trung thành (thường với đảng hoặc chế độ).
  • Follower: Người đi theo, tuân thủ.
Các cụm từ liên quan
  • To toe the party line: Tuân thủ đường lối của đảng.
    • As a party liner, he always toes the party line without question. ( một người theo đường lối đảng, anh ấy luôn tuân thủ đường lối của đảng không thắc mắc.)
  • Party discipline: Kỷ luật đảng (yêu cầu tuân thủ đường lối).
    • Party liners are known for their strict party discipline. (Những người theo đường lối đảng nổi tiếng với kỷ luật đảng nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a party animal: (Không liên quan) chỉ người thích tiệc tùng, không nên nhầm lẫn với .
  • To sing the same tune: Hát cùng một bài hát (ám chỉ sự đồng nhất ý kiến).
    • All party liners sing the same tune when it comes to policy. (Tất cả những người theo đường lối đảng đều hát cùng một bài hát khi nói đến chính sách.)

Từ gần giống

Từ chứa "party liner"