party-liner

/'pɑ:ti,lainə/
Học thuật
Thân thiện
party-liner

A party-liner supports the platform during a meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tán thành đường lối của đảng: Một thành viên trong một tổ chức chính trị (thường một đảng phái) luôn ủng hộ tuân theo một cách cứng nhắc các chính sách, quan điểm hoặc đường lối chính thức của tổ chức đó, bất kể hoàn cảnh cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a strict party-liner who never publicly questioned the leadership's decisions. (Ông ấy một người tán thành đường lối của đảng một cách cứng nhắc, người chưa bao giờ công khai chất vấn các quyết định của lãnh đạo.)
    • The senator is known as a party-liner, always voting along with his party's platform. (Thượng nghị sĩ được biết đến như một người tán thành đường lối của đảng, luôn bỏ phiếu theo cương lĩnh của đảng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a staunch party-liner": một người trung thành tuyệt đối với đường lối đảng.

    • Despite the controversy, she remained a staunch party-liner. (Bất chấp tranh cãi, ấy vẫn một người trung thành tuyệt đối với đường lối đảng.)
  • "Blind party-liner": người tán thành đường lối đảng một cách mù quáng (mang nghĩa tiêu cực).

    • Critics accused him of being a blind party-liner with no independent thought. (Các nhà phê bình cáo buộc ông ta một người tán thành đường lối đảng một cách mù quáng, không tư duy độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Party line (n): đường lối của đảng, quan điểm chính thức của một tổ chức.

    • He never deviates from the party line. (Anh ấy không bao giờ đi chệch khỏi đường lối của đảng.)
  • Partisan (n/adj): người ủng hộ cuồng nhiệt một đảng/phái; mang tính đảng phái. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ sự ủng hộ nói chung, không nhất thiết luôn hàm ý sự tuân thủ cứng nhắc đường lối chính thức như "party-liner").

    • The debate was dominated by partisan politics. (Cuộc tranh luận bị chi phối bởi chính trị mang tính đảng phái.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyalist: người trung thành (với một đảng, lãnh tụ).
  • Stickler (for the party line): người quá câu nệ (vào đường lối đảng).
Từ trái nghĩa
  • Rebel: người nổi loạn, chống đối.
  • Maverick: người tư tưởng độc lập, không theo phe nhóm.
  • Dissenter: người bất đồng chính kiến.
party-liner

A party-liner supports the platform during a meeting.

danh từ
  1. người tán thành đường lối của đảng