partygoer

partygoer

The partygoer holds a colorful paper plate with a slice of cake.

Định nghĩa

Danh từ: Người tham dự một bữa tiệc, người đi dự tiệc.

dụ sử dụng
  • (Hội trường chật kín với một lượng quá tải những người đi dự tiệc.)
  • (Nhiều người tham dự tiệc đã nhảy múa đến tận bình minh tại lễ kỷ niệm Giao thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A regular partygoer": Một người thường xuyên tham dự các bữa tiệc.
    • She is a regular partygoer at exclusive events in the city. ( ấy một người thường xuyên tham dự các bữa tiệc tại những sự kiện độc quyền trong thành phố.)
  • "Partygoer attire": Trang phục của người dự tiệc.
    • The dress code for the gala required elegant partygoer attire. (Quy định trang phục cho buổi dạ tiệc yêu cầu trang phục lịch sự của người tham dự tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Party (danh từ): Bữa tiệc, buổi liên hoan.
    • We are throwing a party this weekend. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào cuối tuần này.)
  • Goer (danh từ): Người thường xuyên tham dự một loại sự kiện nào đó (thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện).
    • Theatergoer (người thường đi xem kịch), concertgoer (người thường đi xem hòa nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Attendee: Người tham dự (một sự kiện nói chung).
  • Reveler: Người vui chơi, người ăn mừng (thường mang nghĩa sôi nổi, náo nhiệt).
  • Guest: Khách mời (thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc được mời cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • "Party animal": Người rất thích tham dự tiệc tùng vui chơi (thường mang nghĩa thân mật, hài hước).
    • He is a real party animal; you can always find him at every social gathering. (Anh ấy một người rất tiệc tùng; bạn luôn có thể tìm thấy anh ấymọi buổi tụ họp xã hội.)

Từ gần giống