pas-de-géant

Học thuật
Thân thiện
pas-de-géant

Un enfant traverse la cour de récréation en utilisant les pas-de-géant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Đu bước: Một dụng cụ hoặc trò chơi thể thao thường thấy trong sân chơi, bao gồm một loạt các thanh ngang hoặc tay cầm treo trên cao, cách nhau một khoảng. Người chơi di chuyển bằng cách đu người từ thanh này sang thanh kế tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants s'amusent sur le pas-de-géant dans le parc. (Bọn trẻ đang chơi đu bước trong công viên.)
    • Il a traversé tout le pas-de-géant sans tomber. (Anh ấy đã vượt qua hết cả dàn đu bước không bị rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'entraîner au pas-de-géant": Tập luyện trên dụng cụ đu bước.
    • Les gymnastes s'entraînent souvent au pas-de-géant pour améliorer leur force des bras. (Các vận động viên thể dục thường tập trên dụng cụ đu bước để cải thiện sức mạnh cánh tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Barres de suspension (n.f.pl): Thanh treo (một cách gọi khác cho dụng cụ tương tự).
  • Échelle horizontale (n.f): Thang ngang (một cấu trúc tương tự với các thanh ngang cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de traction: Trò chơi kéo tay (mô tả chung về hoạt động).
  • Parcours de singe: Đường chuyền khỉ (một trò chơi vận động tính chất tương tự, thường phức tạp hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Faire le pas-de-géant: Thực hiện động tác đu bước (theo nghĩa đen).
    • Regarde comme il fait facilement le pas-de-géant ! (Hãy nhìn xem anh ấy thực hiện động tác đu bước dễ dàng thế nào!)
pas-de-géant

Un enfant traverse la cour de récréation en utilisant les pas-de-géant.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (thể dục thể thao) đu bước