paschal

/'pɑ:skəl/
Học thuật
Thân thiện
paschal

The family prepares the paschal lamb for the holiday meal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Lễ Quá Hải (Passover): Liên quan đến Lễ Quá Hải, một ngày lễ quan trọng của người Do Thái kỷ niệm sự kiện Xuất Hành khỏi Ai Cập.
    • (Thuộc về) Lễ Phục Sinh (Easter): Liên quan đến Lễ Phục Sinh, ngày lễ quan trọng nhất của Đốc giáo, kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-su.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The paschal meal is a central part of the Jewish Passover. (Bữa ăn Quá Hải phần trung tâm của Lễ Quá Hải Do Thái.)
    • The church was decorated with paschal lilies for Easter Sunday. (Nhà thờ được trang trí bằng những bông huệ Phục Sinh cho Chủ nhật Phục Sinh.)
    • The paschal mystery is a key theme in Christian theology. (Mầu nhiệm Phục Sinh một chủ đề chính trong thần học Đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paschal Triduum": Tam Nhật Thánh (trong Đốc giáo), bao gồm Thứ Năm Tuần Thánh, Thứ Sáu Tuần Thánh Đêm Vọng Phục Sinh.

    • The Paschal Triduum is the most solemn period of the liturgical year. (Tam Nhật Thánh khoảng thời gian trang nghiêm nhất trong năm phụng vụ.)
  • "Paschal full moon": Trăng tròn Phục Sinh, trăng tròn đầu tiên sau ngày xuân phân, dùng để tính ngày Lễ Phục Sinh.

    • The date of Easter is determined by the paschal full moon. (Ngày Lễ Phục Sinh được xác định bởi trăng tròn Phục Sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasch (danh từ, cổ): Một từ cổ để chỉ Lễ Quá Hải hoặc Lễ Phục Sinh.
  • Pascha (danh từ): Từ gốc Hy Lạp/Latinh chỉ Lễ Quá Hải hoặc Lễ Phục Sinh, thường dùng trong văn cảnh phụng vụ hoặc học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Passover (danh từ): Lễ Quá Hải (khi nói về ngày lễ Do Thái).
  • Easter (danh từ): Lễ Phục Sinh (khi nói về ngày lễ Đốc).
Cụm từ liên quan
  • Paschal lamb:
    • Con chiên Quá Hải: Con chiên được hiến tế ăn trong Lễ Quá Hải của người Do Thái.
      • The Israelites marked their doors with the blood of the paschal lamb. (Người Israel đánh dấu cửa nhà bằng máu của con chiên Quá Hải.)
    • Chúa Giê-su (biểu tượng): Trong Đốc giáo, Chúa Giê-su được ví như con chiên hiến tế của Lễ Phục Sinh.
      • Christ is referred to as the Paschal Lamb in the New Testament. (Chúa Kitô được nhắc đến như là Con Chiên Phục Sinh trong Tân Ước.)
paschal

The family prepares the paschal lamb for the holiday meal.

tính từ
  1. (tôn giáo) (thuộc) lễ Quá hải (của người Do thái)
  2. (thuộc) lễ Phục sinh