pashm

/'pæʃm/
Học thuật
Thân thiện
pashm

A woman wears a soft pashm scarf around her neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pashm một loại len mịn, mềm ấm, được lấy từ lớp lông bên trong của một số loài , đặc biệt Cashmerevùng Himalaya Tây Tạng. Đây nguyên liệu thô để sản xuất hàng dệt may cao cấp như khăn choàng Cashmere.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The finest pashm comes from the undercoat of the Himalayan goat. (Loại pashm tốt nhất đến từ lớp lông của loài Himalaya.)
    • Artisans carefully collect the pashm during the spring molting season. (Các nghệ nhân cẩn thận thu thập pashm vào mùa thay lông mùa xuân.)
    • This scarf is made from pure pashm, making it incredibly soft and warm. (Chiếc khăn này được làm từ pashm nguyên chất, khiến cùng mềm mại ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pashmina": Đây một thuật ngữ liên quan chặt chẽ, thường chỉ loại vải dệt hoặc khăn choàng được làm từ sợi pashm. Pashmina thường được coi một sản phẩm cao cấp.
    • She wore a beautiful pashmina shawl to the evening gala. ( ấy đã đeo một chiếc khăn choàng pashmina tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cashmere (n): Một thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ len mềm từ lớp lông của , thường được dùng thay thế cho "pashm" trong ngữ cảnh thương mại thời trang.
    • A cashmere sweater is a luxurious investment. (Một chiếc áo len cashmere một khoản đầu xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cashmere wool: Len cashmere.
  • Underwool: Lông , lông lớp trong.
  • Fine wool: Len mịn.
pashm

A woman wears a soft pashm scarf around her neck.

danh từ
  1. lớp lông đệm (của loài Tây tạng để làm khăn quàng)