pasque-flower

/'pɑ:sk,flauə/
Học thuật
Thân thiện
pasque-flower

A pasque-flower blooms on a sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạch đầu ông: Một loài cây thân thảo, hoa màu tím hoặc trắng, thường nở vào mùa xuân, thuộc chi Pulsatilla hoặc Anemone.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pasque-flower is one of the first wildflowers to bloom in the spring. (Cây bạch đầu ông một trong những loài hoa dại đầu tiên nở vào mùa xuân.)
    • We saw a beautiful patch of purple pasque-flowers on the hillside. (Chúng tôi đã thấy một đám cây bạch đầu ông màu tím rất đẹp trên sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as delicate as a pasque-flower": mỏng manh như hoa bạch đầu ông (một phép so sánh về vẻ đẹp mong manh).
    • Her spirit was as delicate as a pasque-flower. (Tinh thần của ấy mong manh như hoa bạch đầu ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulsatilla (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm nhiều loài bạch đầu ông.
  • Easter flower: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, do hoa thường nở quanh lễ Phục sinh (Easter).
Từ đồng nghĩa
  • Windflower: Hoa tiên ông, một tên gọi chung cho các loài thuộc chi , họ hàng gần.
  • Prairie crocus: Tên gọi phổ biếnBắc Mỹ cho một loài bạch đầu ông.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "pasque-flower". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả thực vật học hoặc phong cảnh thiên nhiên.
pasque-flower

A pasque-flower blooms on a sunny hillside.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bạch đầu ông

Từ chứa "pasque-flower"