pasquinade
/,pæskwi'neid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài phỉ báng, bài đả kích công khai: Một tác phẩm văn học, thường là thơ hoặc văn xuôi ngắn, có tính chất châm biếm, chế nhạo hoặc công kích một cá nhân, tổ chức hoặc vấn đề nào đó. Theo truyền thống, các bài pasquinade này thường được dán hoặc đặt ở nơi công cộng để nhiều người có thể đọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anonymous pasquinade criticizing the mayor was found taped to the town hall door. (Bài đả kích nặc danh chỉ trích thị trưởng được tìm thấy dán trên cửa tòa thị chính.)
- In the 16th century, it was common for writers to post pasquinades on the statue of Pasquino in Rome. (Vào thế kỷ 16, các nhà văn thường đăng các bài phỉ báng lên bức tượng Pasquino ở Rome.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To write a pasquinade": viết một bài châm biếm, đả kích.
- The poet was known for his skill to write a clever pasquinade. (Nhà thơ nổi tiếng với khả năng viết những bài châm biếm thông minh.)
"A political pasquinade": một bài đả kích mang tính chính trị.
- The newspaper published a political pasquinade that mocked the new tax law. (Tờ báo đăng một bài đả kích chính trị chế nhạo luật thuế mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasquil (n): Một biến thể cũ khác của "pasquinade", cùng chỉ một bài châm biếm hoặc phỉ báng.
- Lampoon (n): Bài văn châm biếm ác ý, công kích cá nhân. (Nghĩa rất gần với pasquinade).
- Satire (n): Tác phẩm châm biếm nói chung, có thể là văn học hoặc nghệ thuật, thường nhắm vào những thói hư tật xấu trong xã hội. (Nghĩa rộng hơn pasquinade).
Từ đồng nghĩa
- Lampoon: bài châm biếm, bài công kích.
- Invective: lời lăng mạ, bài văn chỉ trích nặng nề.
- Diatribe: bài diễn văn hoặc bài viết công kích gay gắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pasquinade")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pasquinade")
danh từ
- bài phỉ báng, bài đả kích ((thường) dán nơi công cộng)