passagèrement

Học thuật
Thân thiện
passagèrement

Le soleil brille passagèrement entre les nuages.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thoảng qua, trong chốc lát: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc tình huống chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian rất ngắn, không kéo dài, sẽ sớm kết thúc hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le soleil est apparu passagèrement entre deux nuages. (Mặt trời xuất hiện thoảng qua giữa hai đám mây.)
    • Il a été passagèrement employé dans cette entreprise. (Anh ấy đã từng làm việc trong công ty đó trong một thời gian ngắn.)
    • Je me sens passagèrement triste. (Tôi cảm thấy buồn trong chốc lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để làm giảm nhẹ mức độ hoặc tính nghiêm trọng: Thường được sử dụng để chỉ ra rằng một vấn đề, cảm xúc tiêu cực hoặc tình huống khó khăn chỉtạm thời.
    • Cette difficulté technique n'est que passagèrement gênante. (Khó khăn kỹ thuật này chỉ gây phiền toái trong chốc lát thôi.)
  • Trong văn chương hoặc báo chí: Được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc các xu hướng xã hội mang tính chất tạm thời.
    • Un regain d'intérêt passagèrement observé pour ce genre musical. (Một sự quan tâm trở lại thoảng qua được ghi nhận đối với thể loại âm nhạc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Passager, passagère (tính từ): tạm thời, thoáng qua.
    • un bonheur passager (một niềm hạnh phúc thoáng qua)
    • une employée passagère (một nhân viên tạm thời)
  • Passage (danh từ): sự đi qua, lối đi, đoạn văn.
  • De passage (cụm từ): đi ngang qua, ghé qua (một nơi nào đó trong thời gian ngắn).
    • Je ne suis ici que de passage. (Tôi chỉ ghé qua đây thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporairement: một cách tạm thời.
  • Momentanément: trong chốc lát, tạm thời.
  • Brièvement: một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn.
  • Fugitivement: thoáng qua, nhanh chóng.
Từ trái nghĩa
  • Définitivement: một cách vĩnh viễn, dứt khoát.
  • Durablement: một cách lâu dài, bền vững.
  • Permanentemente: một cách thường xuyên, liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâymột phó từ. Tuy nhiên, thường kết hợp với các động từ để bổ nghĩa.) - Être passagèrement + tính từ: tạm thờitrong một trạng thái nào đó. - être passagèrement indisposé (tạm thời cảm thấy khó chịu) - Travailler passagèrement: làm việc tạm thời. - Elle a travaillé passagèrement comme serveuse. ( ấy đã làm việc tạm thời với tư cáchmột nữ phục vụ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "passagèrement". Tuy nhiên, khái niệm "tạm thời" thường xuất hiện trong các cách diễn đạt.) - Ce n'est qu'un mauvais moment à passer: Đó chỉmột khoảnh khắc khó khăn cần phải vượt qua (nhấn mạnh tính chất tạm thời của khó khăn).

passagèrement

Le soleil brille passagèrement entre les nuages.

phó từ
  1. thoảng qua, trong chốc lát