passage-way

/'pæsidʤwei/
Học thuật
Thân thiện
passage-way

A family walks through the narrow passage-way between two brick buildings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành lang, lối đi: Một không gian hẹp, thường được xây dựng hoặc tạo ra để cho phép người hoặc vật di chuyển từ nơi này sang nơi khác bên trong một tòa nhà hoặc giữa các tòa nhà.
    • Đường phố nhỏ, ngõ: Một con đường hoặc lối đi hẹp, thường nối giữa các con đường lớn hơn hoặc dẫn vào các khu vực kín đáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The secret passage-way connected the two castles. (Hành lang bí mật nối liền hai lâu đài.)
    • We walked through a narrow passage-way to reach the courtyard. (Chúng tôi đi qua một lối đi hẹp để đến sân trong.)
    • The old town is full of charming passage-ways. (Phố cổ đầy những ngõ nhỏ đầy quyến rũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clear a passage-way": dọn sạch lối đi.

    • The firefighters cleared a passage-way through the debris. (Lính cứu hỏa đã dọn sạch một lối đi xuyên qua đống đổ nát.)
  • "a dimly lit passage-way": một lối đi được chiếu sáng mờ ảo.

    • She felt nervous walking down the dimly lit passage-way alone. ( ấy cảm thấy lo lắng khi đi một mình xuống lối đi chỉ được chiếu sáng mờ ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Passage (n): lối đi, hành lang; đoạn văn; sự đi qua.

    • He read a passage from the book. (Anh ấy đọc một đoạn từ cuốn sách.)
  • Walkway (n): lối đi dành cho người đi bộ.

    • The glass walkway offers a stunning view. (Lối đi bằng kính mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp.)
  • Corridor (n): hành lang dài trong một tòa nhà.

    • Her office is at the end of the corridor. (Văn phòng của ấycuối hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Aisle: lối đi (giữa các dãy ghế hoặc kệ hàng).
  • Alley: ngõ hẻm, đường nhỏ giữa các tòa nhà.
  • Pathway: đường mòn, lối đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "passage-way".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "passage-way".)

passage-way

A family walks through the narrow passage-way between two brick buildings.

danh từ
  1. hành lang; đường phố nhỏ, ngõ