passavant

Học thuật
Thân thiện
passavant

Le capitaine présente le passavant aux douaniers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thương nghiệp) Giấy qua hải quan: Một loại giấy tờ chính thức do cơ quan hải quan cấp, cho phép hàng hóa được vận chuyển qua một khu vực hải quan nhất định hoặc được miễn thuế tạm thời.
    • (Hàng hải) Cầu tàu: Một cấu trúc nhô ra từ bờ biển hoặc bờ sông, được sử dụng làm nơi để tàu thuyền cập bến, bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Thương nghiệp):

    • L'exportateur a présenté le passavant aux douaniers. (Nhà xuất khẩu đã trình giấy qua hải quan cho các nhân viên hải quan.)
    • Sans passavant, la marchandise ne peut pas quitter l'entrepôt. (Không giấy qua hải quan, hàng hóa không thể rời khỏi kho.)
  • Danh từ giống đực (Hàng hải):

    • Le navire s'est amarré au passavant. (Con tàu đã cập bến vào cầu tàu.)
    • Les pêcheurs déchargent leur prise sur le passavant en bois. (Những ngư dân dỡ đánh bắt được trên cầu tàu bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "délivrer un passavant": cấp một giấy qua hải quan.

    • Les autorités douanières ont délivré un passavant pour les échantillons commerciaux. (Cơ quan hải quan đã cấp một giấy qua hải quan cho các mẫu hàng thương mại.)
  • "accoster au passavant": cập bến vào cầu tàu.

    • Le ferry accoste toujours au même passavant. (Phà luôn cập bến vào cùng một cầu tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Laissez-passer (danh từ giống đực): Giấy thông hành, giấy phép qua lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người hoặc phương tiện).
  • Débarcadère (danh từ giống đực): Bến tàu, cầu cảng (từ đồng nghĩa gần với nghĩa "cầu tàu").
  • Permis de circulation douanière (cụm danh từ): Giấy phép lưu thông hải quan (cụm từ giải thích cho nghĩa thương nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "giấy qua hải quan":
    • Permis douanier: Giấy phép hải quan.
    • Acquit-à-caution: Chứng nhận tạm hoãn thuế (một loại giấy tờ hải quan cụ thể).
  • Pour le sens "cầu tàu":
    • Ponton: Phao cầu, cầu phao.
    • Appontement: Cầu tàu, ụ nổi (thường dùng trong hàng không chỉ đường băng trên tàu sân bay, nhưng cũng có thể chỉ cầu tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "passavant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "passavant")

passavant

Le capitaine présente le passavant aux douaniers.

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) giấy qua hải quan
  2. (hàng hải) cầu tàu

Từ có nhắc đến "passavant"