passavant

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) giấy qua hải quan
  2. (hàng hải) cầu tàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "passavant"

passavant
Le capitaine présente le passavant aux douaniers.